KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 17/01/2011

Thứ hai
17/01/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
1D2
00
489
0481
0994
2449
8333
51143
98505
22821
92571
50656
66896
16762
06913
75574
48749
76747
310853
Đồng Tháp
H03
81
804
9384
5059
0468
1254
83400
27074
97207
65062
15655
43846
00433
38578
11807
21027
26622
248994
Cà Mau
T1K3
16
558
3610
3975
2179
3194
98605
56730
35652
61579
17357
06845
96132
78645
64208
66717
50064
128625
Thứ hai Ngày: 17/01/2011Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
52688
Giải nhất
37192
Giải nhì
54253
39088
Giải ba
09514
77855
63964
19061
30310
83522
Giải tư
1459
1515
4632
5720
Giải năm
2131
7478
5525
0307
8018
4474
Giải sáu
962
514
735
Giải bảy
83
03
68
35
Thứ hai
17/01/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
54
177
7406
6811
4159
0320
92421
35643
05873
83216
27069
18088
71561
42440
93508
56194
17878
59960
Thừa T. Huế
XSTTH
18
765
2314
6370
3699
7184
78415
80988
34802
31002
52687
24774
20474
69314
04389
23154
19872
80262

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 16/01/2011

Chủ nhật
16/01/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TG-1C
19
001
6237
3789
8800
4517
36904
17544
37579
04539
46447
28190
96876
51044
85715
37689
57959
185668
Kiên Giang
1K3
12
154
9930
4453
7669
5105
01191
96725
20899
91114
37213
45951
28889
75751
64904
96789
88390
463985
Đà Lạt
DL-1K3
30
900
6718
6522
4742
8365
19793
91760
89939
15661
64911
79653
88046
45644
46976
12348
68257
911631
Chủ nhật Ngày: 16/01/2011Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
01543
Giải nhất
66934
Giải nhì
37094
61922
Giải ba
96778
15001
40604
05055
20173
78342
Giải tư
6792
8147
2257
6044
Giải năm
9215
8950
3112
3567
7149
6495
Giải sáu
634
273
678
Giải bảy
85
45
94
60
Chủ nhật
16/01/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
84
493
3861
9345
0404
8288
05895
03059
45120
70186
53189
05626
14183
74494
70642
28510
22029
90530
Khánh Hòa
XSKH
06
688
4343
3244
3344
6582
69144
78689
89535
95319
71580
11145
60822
63776
84451
89417
30676
78030