KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 10/05/2011

Thứ ba
10/05/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bến Tre
K19-T05
09
790
2255
9331
5394
9696
39732
41706
55956
09364
55205
58060
24167
86986
99928
21298
25201
266469
Vũng Tàu
5B
40
510
0588
6272
6241
0683
76832
12878
05059
67271
48924
36849
15574
62619
02376
57890
84321
178775
Bạc Liêu
T5K2
57
219
1132
8980
5807
0692
20165
11953
41263
15662
24423
82702
56583
70158
18636
75055
29940
525758

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 10/05/2011

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ ba ngày  10/05/2011
7
 
9
2
 
3
4
9
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ ba ngày 10/05/2011
Thứ ba Ngày: 10/05/2011Xổ Số Quảng Ninh
Giải ĐB
30069
Giải nhất
69108
Giải nhì
80069
01195
Giải ba
11978
29007
37730
22968
07168
23686
Giải tư
8221
2425
9890
0104
Giải năm
7949
4097
5736
0142
8471
2837
Giải sáu
962
929
446
Giải bảy
78
24
59
56
Thứ ba
10/05/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
83
187
0910
1238
4750
0504
36198
96304
26354
85176
45277
51365
21568
73960
89095
22923
25513
25214
Quảng Nam
XSQNM
90
061
9263
6797
3470
5745
97267
08463
76314
32013
47618
01542
44486
92359
91648
68630
88857
35174

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 09/05/2011

Thứ hai
09/05/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
5B2
60
442
1589
3595
5993
0915
66351
08761
96899
37733
77207
74775
59965
46284
36462
95309
16897
159599
Đồng Tháp
H19
84
041
3532
0917
7700
9127
84832
27522
24827
29535
60405
65746
87263
69350
15489
48885
06471
524172
Cà Mau
T05K2
50
009
7277
2746
0757
7269
10432
18291
84035
78895
72106
16723
66039
94787
21693
88622
98968
185040

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 09/05/2011

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ hai ngày  09/05/2011
9
 
5
8
 
8
2
6
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ hai ngày 09/05/2011
Thứ hai Ngày: 09/05/2011Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
69349
Giải nhất
39959
Giải nhì
09960
98275
Giải ba
54540
94302
65405
78150
42998
51270
Giải tư
9150
2523
8521
8171
Giải năm
6093
6841
3104
5297
3182
9494
Giải sáu
429
085
794
Giải bảy
42
25
94
76
Thứ hai
09/05/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
90
613
4097
4248
3864
5498
73637
35731
39031
41561
72508
96540
53838
10431
04440
29203
43440
94383
Thừa T. Huế
XSTTH
85
040
5925
9438
5641
8630
86383
65822
79150
35113
16022
96103
68386
11259
49891
21401
96012
76056