KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 05/07/2009

Chủ nhật
05/07/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
L:TG-7A
67
529
2987
9504
7469
8306
44235
27583
61623
14791
82906
57491
86920
12583
61064
80599
27674
326382
Kiên Giang
L:7K1
89
060
1592
0940
8482
0092
81939
99443
16187
40548
30789
64164
22648
26517
75068
70339
98561
901673
Đà Lạt
L:07K1
00
544
1652
3593
5714
9656
95830
37896
14821
05898
36254
14326
49261
74396
88701
83284
61077
620786
Chủ nhật Ngày: 05/07/2009Xổ Số Thái Bình
Giải ĐB
33500
Giải nhất
72574
Giải nhì
45625
12331
Giải ba
40489
67777
17831
79186
01888
52809
Giải tư
5725
8328
7932
4509
Giải năm
7936
7206
0273
0978
3217
2539
Giải sáu
695
826
421
Giải bảy
85
07
83
74
Chủ nhật
05/07/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
43
435
4067
4547
1645
1373
58847
71998
79635
28058
02104
18777
70998
04823
51657
31041
45392
69801
Khánh Hòa
XSKH
59
950
2585
8979
8832
5877
16059
04299
09349
56684
35707
34039
22324
87269
13217
55593
78822
93087

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 04/07/2009

Thứ bảy
04/07/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
L:7A7
12
163
4359
9938
4693
9058
77787
39949
52694
57087
93230
47396
27839
02347
22000
82831
02215
900401
Long An
L:7K1
23
390
7143
5263
8698
6571
73923
50744
13847
51009
26117
59885
86204
06732
68023
11174
67843
900826
Bình Phước
L:A7K1
79
279
2129
3436
5983
3985
56370
61265
36902
99746
88127
47826
02847
65031
07714
33587
39727
243076
Hậu Giang
L:K1T7
59
646
2209
1521
8405
3797
06800
37022
75981
83046
67191
07631
52882
23515
37512
07368
49313
996243
Thứ bảy Ngày: 04/07/2009Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
94167
Giải nhất
17812
Giải nhì
65534
85955
Giải ba
65574
55231
61699
62056
70471
46080
Giải tư
5623
7718
8048
3805
Giải năm
7866
9056
0072
1667
0661
9258
Giải sáu
348
640
653
Giải bảy
74
52
14
70
Thứ bảy
04/07/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
22
809
0770
2843
5693
6999
03325
48991
49123
07412
75843
94116
40188
51315
61130
30004
25592
80565
Quảng Ngãi
XSQNG
44
248
6655
7519
0608
4252
82927
38265
50023
48572
84598
71584
17426
63715
67393
66676
29975
08785
Đắk Nông
XSDNO
95
545
9015
9684
3175
8265
06191
62982
75779
90170
58770
34338
13080
43472
42235
20036
35544
69044