KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 05/04/2011

Thứ ba
05/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bến Tre
K14-T04
82
454
8038
5529
2951
2161
51867
83318
27512
09267
03019
83401
46142
69571
49896
38194
70478
186529
Vũng Tàu
4A
74
522
4634
1708
0725
4253
55385
74105
25928
29842
41686
70792
62408
80731
22827
88265
63142
753067
Bạc Liêu
T4K1
98
224
5229
9019
0041
5464
53778
53717
55270
18564
51831
39948
52298
93915
85180
73925
19474
251869

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 05/04/2011

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ ba ngày  05/04/2011
0
 
2
8
 
9
3
7
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ ba ngày 05/04/2011
Thứ ba Ngày: 05/04/2011Xổ Số Quảng Ninh
Giải ĐB
24633
Giải nhất
96578
Giải nhì
47243
70279
Giải ba
36911
87271
48853
80125
16865
41630
Giải tư
6099
5576
6114
2689
Giải năm
3404
6088
5154
3667
8783
5470
Giải sáu
472
201
144
Giải bảy
07
24
67
32
Thứ ba
05/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
92
108
9185
6449
5715
5627
42048
45237
40095
96064
63454
46043
40835
73921
46843
84400
85674
26540
Quảng Nam
XSQNM
47
416
4179
6370
3151
4715
49730
19417
71776
49540
16515
75204
43074
46797
33492
23057
83647
98892

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 04/04/2011

Thứ hai
04/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
4B2
22
232
7545
5349
5904
2849
82991
42249
96020
28339
51726
54687
40606
05855
44607
44510
18880
564899
Đồng Tháp
H14
31
627
6776
4693
4280
1121
33244
45176
60412
27641
85533
99011
80584
90254
69236
81976
23418
575432
Cà Mau
T04K1
40
399
1537
2245
2997
7130
53931
94466
71343
06201
86674
32431
02125
97450
67249
29549
48010
029430

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 04/04/2011

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ hai ngày  04/04/2011
7
 
9
4
 
2
6
7
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ hai ngày 04/04/2011
Thứ hai Ngày: 04/04/2011Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
68505
Giải nhất
16600
Giải nhì
82914
58755
Giải ba
85814
35576
73475
82964
30894
60797
Giải tư
8837
4860
6418
2077
Giải năm
2542
3531
5434
0885
8690
1632
Giải sáu
190
882
469
Giải bảy
94
37
00
75
Thứ hai
04/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
00
505
4810
5467
6170
0769
23747
87252
65808
46719
44475
82726
43043
71890
00148
82100
62358
90607
Thừa T. Huế
XSTTH
11
432
0364
1491
7981
3236
06897
54433
00405
99497
49349
92143
05439
29678
22539
39621
85032
62995