KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 02/06/2023

Thứ sáu
02/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
44VL22
16
716
0293
6388
9516
1626
79462
55647
97354
50492
22857
76349
05303
02751
86763
41892
31513
608610
Bình Dương
06K22
69
417
1863
1661
4769
3830
09764
85471
77777
52998
76877
02760
33896
40688
40021
00695
52325
291727
Trà Vinh
32TV22
55
203
2701
7555
6055
3529
27514
70617
84663
64069
02849
39341
84024
75272
79020
20114
49376
060152

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 02/06/2023

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  02/06/2023
8
 
5
8
 
9
4
3
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/06/2023
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 02/06/2023
3
16
19
36
60
25
2
Thứ sáu Ngày: 02/06/2023Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
71963
Giải nhất
03825
Giải nhì
76720
67605
Giải ba
83562
75355
08354
71442
30105
41776
Giải tư
0619
8323
0185
4008
Giải năm
2134
7958
9097
7851
7373
7684
Giải sáu
307
353
763
Giải bảy
16
34
19
29
Thứ sáu
02/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
07
906
0390
6600
9895
3974
10687
52204
09087
34600
53258
02865
91768
51616
86666
28656
44300
316288
Ninh Thuận
XSNT
01
680
7498
2178
9346
5023
09101
34885
81170
40849
73324
73963
67924
55511
14609
64054
60969
054076

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 01/06/2023

Thứ năm
01/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
6K1
59
366
5545
4022
2465
1934
16223
80721
02211
00829
86451
24258
55524
35595
25343
83475
96574
196337
An Giang
AG-6K1
68
143
5116
0180
4734
1353
88835
15903
49598
60603
51514
71171
69248
49099
43305
34391
25179
100086
Bình Thuận
6K1
08
506
5274
2853
8672
6077
12182
87363
82940
20354
97578
73537
58506
48969
22804
05003
78964
840109

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 01/06/2023

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  01/06/2023
2
 
4
4
 
3
2
0
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 01/06/2023
Thứ năm Ngày: 01/06/2023Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
95921
Giải nhất
60072
Giải nhì
60772
42018
Giải ba
90528
85129
93364
58075
83241
77085
Giải tư
6817
1204
2635
4543
Giải năm
3317
1198
1200
4091
1777
7879
Giải sáu
188
582
598
Giải bảy
81
27
71
20
Thứ năm
01/06/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
65
239
1065
0600
6539
1223
32865
56336
65477
03160
63925
21438
21490
51340
66743
47571
12189
896120
Quảng Trị
XSQT
87
982
7650
3144
8911
9870
32830
59801
35861
41622
90108
35077
17201
80788
12593
24471
02073
379299
Quảng Bình
XSQB
55
801
0775
4688
6170
2541
84612
60058
15281
04600
14335
24255
90584
13524
09020
40890
68534
875870