KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 02/02/2024

Thứ sáu
02/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
45VL05
78
893
8459
4845
9380
3134
53112
08730
12284
02647
15530
71754
48282
10019
28298
55306
37369
614753
Bình Dương
02K05
12
685
5753
0576
7292
1558
73561
92830
42419
86131
35832
59723
14905
03116
35420
97837
58625
809593
Trà Vinh
33TV05
89
595
8028
2841
1348
4198
29130
94600
11924
07819
38842
26857
98766
85044
43047
02479
41289
675208

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 02/02/2024

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  02/02/2024
7
 
3
5
 
6
0
7
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/02/2024
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 02/02/2024
11
22
42
64
69
18
3
Thứ sáu Ngày: 02/02/2024Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
28174
Giải nhất
06876
Giải nhì
66471
38080
Giải ba
94163
33797
50042
94635
65908
04190
Giải tư
8084
7218
0384
3702
Giải năm
2551
4867
7331
8796
6677
5394
Giải sáu
755
539
280
Giải bảy
93
55
68
05
Thứ sáu
02/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
11
572
2506
7880
7969
7832
90202
48250
29648
93607
75086
58695
44039
85339
65706
26234
72011
931321
Ninh Thuận
XSNT
76
128
2686
3979
0425
5035
26919
53748
49383
26390
51034
90437
75704
63767
29769
12351
17275
725861

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 01/02/2024

Thứ năm
01/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
2K1
13
027
4084
3837
2270
4487
97095
21524
98958
31812
64080
34310
96504
70709
79465
63253
15970
549159
An Giang
AG-2K1
84
048
4835
2934
5092
8524
28051
93260
62645
86369
56176
59018
03659
75967
05272
94379
13479
195536
Bình Thuận
2K1
48
371
9058
5448
0772
3652
92056
43180
13839
37739
22470
15171
99405
21379
47390
18490
60233
398050

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 01/02/2024

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  01/02/2024
1
 
7
0
 
5
9
3
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 01/02/2024
Thứ năm Ngày: 01/02/2024Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
87444
Giải nhất
41182
Giải nhì
94959
51442
Giải ba
93301
62187
40592
47470
69528
79028
Giải tư
7292
4118
0777
5462
Giải năm
8254
4416
2280
9154
5079
9784
Giải sáu
115
186
944
Giải bảy
32
61
77
99
Thứ năm
01/02/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
67
225
9092
2141
3486
1539
08950
78654
62449
36693
63905
38139
12592
53521
20317
47581
99299
348464
Quảng Trị
XSQT
25
482
0373
8587
5242
0628
15040
55782
15355
81048
35690
15441
64307
53394
42111
12754
60228
185911
Quảng Bình
XSQB
78
315
0371
7934
7628
7144
96026
70516
97576
06647
41248
70719
43410
84046
90781
10852
35387
839421