KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 01/01/2010

Thứ sáu
01/01/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
L:31VL01
89
004
1330
2866
8073
8872
81710
92431
56780
57672
90443
21192
56029
63123
23192
12801
52125
175762
Bình Dương
KT01&KS01
92
176
4747
6483
7112
6685
84213
78321
73636
24025
31610
57616
35396
16584
65715
71398
40070
167098
Trà Vinh
L:19-TV01
62
068
1710
3949
0644
4268
68223
47957
00171
50655
28123
85373
86004
20918
72267
39183
22656
173508
Thứ sáu Ngày: 01/01/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
37754
Giải nhất
84983
Giải nhì
47470
96403
Giải ba
69652
36260
14408
01752
47170
34310
Giải tư
3759
4990
2484
1787
Giải năm
2278
3078
3716
3072
3472
6650
Giải sáu
293
689
744
Giải bảy
31
91
95
33
Thứ sáu
01/01/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
96
297
3444
6347
0976
4600
26293
93759
52710
70966
85256
60581
46146
30907
70681
61761
25531
78751
Ninh Thuận
XSNT
64
766
6791
1426
7555
1165
62396
90313
82825
53314
88390
14399
89689
32654
53026
69025
38110
14996

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 31/12/2009

Thứ năm
31/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:12K5
08
222
1688
9551
7033
4826
74470
32456
41688
37425
08058
68994
78096
78232
70250
09082
03134
120911
An Giang
L:AG-12K5
98
782
7311
2586
4971
0785
16528
69245
73067
19254
74987
67980
93754
27101
08088
95240
14168
039144
Bình Thuận
L:12K5
78
276
3940
3764
2321
2449
66599
91357
99803
05753
72150
42055
41682
69001
39021
17109
65107
261798
Thứ năm Ngày: 31/12/2009Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
70849
Giải nhất
56786
Giải nhì
86236
16093
Giải ba
04621
84591
11735
49499
27783
10335
Giải tư
0857
6562
1604
8678
Giải năm
2768
6860
2993
5904
0886
3510
Giải sáu
092
101
572
Giải bảy
43
38
40
97
Thứ năm
31/12/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
88
808
5867
0060
5119
9221
55272
14186
49670
02060
65554
71145
73667
04159
57257
76033
64034
49243
Quảng Trị
XSQT
33
325
1624
8916
0775
5821
12296
85422
40071
80314
62663
57146
23213
93306
61999
78763
55454
16424
Quảng Bình
XSQB
68
862
1408
6643
8500
9024
40958
06790
74407
65451
94411
00810
03983
89059
73691
63391
07706
31615