MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 30/11/2010

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 30/11/2010
XSBTR - Loại vé: K48-T11
Giải ĐB
893651
Giải nhất
46575
Giải nhì
28547
Giải ba
05115
04598
Giải tư
99636
16380
69518
41361
43049
01928
06873
Giải năm
4034
Giải sáu
7884
5911
6068
Giải bảy
288
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
80 
1,5,6,711,5,8
 28
734,6
3,847,9
1,751
361,8
471,3,5
1,2,6,8
9
80,4,8
498
 
Ngày: 30/11/2010
XSVT - Loại vé: 11E
Giải ĐB
036777
Giải nhất
81175
Giải nhì
07924
Giải ba
02137
81040
Giải tư
18894
05900
21610
69061
65481
09264
16578
Giải năm
4917
Giải sáu
8099
7891
8807
Giải bảy
166
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
0,1,400,7
1,6,8,910,1,7
 24
 37
2,6,940
75 
661,4,6
0,1,3,775,7,8
781
991,4,9
 
Ngày: 30/11/2010
XSBL - Loại vé: T11K5
Giải ĐB
952997
Giải nhất
02768
Giải nhì
84293
Giải ba
72912
69943
Giải tư
95594
41864
68502
24567
08690
23676
48942
Giải năm
7072
Giải sáu
0109
3523
8998
Giải bảy
411
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
902,9
111,2,6
0,1,4,723
2,4,93 
6,942,3
 5 
1,764,7,8
6,972,6
6,98 
090,3,4,7
8
 
Ngày: 30/11/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
77297
Giải nhất
67992
Giải nhì
14365
04700
Giải ba
05344
06574
60481
38251
75716
46434
Giải tư
0804
0761
4227
5997
Giải năm
0024
6010
3094
4959
4006
6939
Giải sáu
049
187
538
Giải bảy
26
60
64
93
ChụcSốĐ.Vị
0,1,600,4,6
5,6,810,6
924,6,7
934,8,9
0,2,3,4
6,7,9
44,9
651,9
0,1,260,1,4,5
2,8,9274
381,7
3,4,592,3,4,72
 
Ngày: 30/11/2010
XSDLK
Giải ĐB
22592
Giải nhất
39123
Giải nhì
52694
Giải ba
55548
63518
Giải tư
42772
83054
69719
22819
12026
53120
26585
Giải năm
4892
Giải sáu
2948
3713
2389
Giải bảy
493
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
20 
 13,8,92
7,9220,3,6
1,2,5,93 
5,9482
853,4
26 
 72
1,4285,9
12,8922,3,4
 
Ngày: 30/11/2010
XSQNM
Giải ĐB
80023
Giải nhất
53911
Giải nhì
72436
Giải ba
34854
25931
Giải tư
92090
18306
54067
58632
86266
16061
19949
Giải năm
7717
Giải sáu
2492
0952
8219
Giải bảy
515
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
906
1,3,611,5,7,9
3,5,923
231,2,6
549
1,852,4
0,3,661,6,7
1,67 
 85
1,490,2