MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 30/01/2009

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 30/01/2009
XSVL - Loại vé: L:30VL05
Giải ĐB
538310
Giải nhất
54376
Giải nhì
03645
Giải ba
24055
23008
Giải tư
66617
54093
44213
68992
59036
86053
70844
Giải năm
1808
Giải sáu
3587
3550
2523
Giải bảy
130
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
1,3,5082
 10,3,7
923
1,2,52,930,6
444,5
4,550,32,5
3,76 
1,876
0287
 92,3
 
Ngày: 30/01/2009
XSBD - Loại vé: L:09KT0505
Giải ĐB
891909
Giải nhất
78754
Giải nhì
76517
Giải ba
72754
19383
Giải tư
54172
46735
68917
10848
75687
69558
81399
Giải năm
8347
Giải sáu
7467
1932
1952
Giải bảy
777
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
 09
 172
3,5,72 
5,832,5
5247,8
352,3,42,8
 67
12,4,6,7
8
72,7
4,583,7
0,999
 
Ngày: 30/01/2009
XSTV - Loại vé: L:18-TV05
Giải ĐB
571315
Giải nhất
39483
Giải nhì
71204
Giải ba
84474
63958
Giải tư
38527
63360
10420
36789
67152
43013
35653
Giải năm
0929
Giải sáu
4455
8697
4624
Giải bảy
698
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
2,604
 13,5,6
520,4,7,9
1,5,83 
0,2,74 
1,552,3,5,8
160
2,974
5,983,9
2,897,8
 
Ngày: 30/01/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
54268
Giải nhất
95770
Giải nhì
42277
69139
Giải ba
37219
35569
61846
89746
33177
64580
Giải tư
6065
2765
4746
6152
Giải năm
1299
1818
4427
3616
0993
0039
Giải sáu
963
956
465
Giải bảy
25
40
18
94
ChụcSốĐ.Vị
4,7,80 
 16,82,9
525,7
6,9392
940,63
2,6352,6
1,43,563,53,8,9
2,7270,72
12,680
1,32,6,993,4,9
 
Ngày: 30/01/2009
XSGL
Giải ĐB
81892
Giải nhất
85281
Giải nhì
24877
Giải ba
33365
04022
Giải tư
48445
88626
03351
99903
47870
73986
44469
Giải năm
2638
Giải sáu
1333
6392
5148
Giải bảy
543
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
703
5,81 
2,3,9222,6
0,3,432,3,8
 43,5,8
4,651
2,865,9
770,7
3,481,6
6922
 
Ngày: 30/01/2009
XSNT
Giải ĐB
98658
Giải nhất
70948
Giải nhì
80305
Giải ba
91400
91324
Giải tư
62451
34462
03324
44385
97497
59036
02877
Giải năm
0924
Giải sáu
5368
4020
6380
Giải bảy
539
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
0,2,800,5
51 
620,43
 36,9
2348
0,851,8
3,862,8
7,977
4,5,680,5,6
397