MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 29/11/2015

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 29/11/2015
XSTG - Loại vé: TG11E
Giải ĐB
262881
Giải nhất
55087
Giải nhì
38802
Giải ba
60495
97724
Giải tư
97049
84298
21741
66124
53548
72330
51899
Giải năm
2392
Giải sáu
6913
0662
9791
Giải bảy
180
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
3,5,802
4,8,913
0,6,9242
130
2241,8,9
950
 62
87 
4,980,1,7
4,991,2,5,8
9
 
Ngày: 29/11/2015
XSKG - Loại vé: 11K5
Giải ĐB
229362
Giải nhất
21421
Giải nhì
39612
Giải ba
29579
06055
Giải tư
10036
29558
99621
53140
26455
62754
41461
Giải năm
0158
Giải sáu
0700
2106
6980
Giải bảy
611
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
0,4,800,6
1,22,611,2
1,6212
 36
5240
52542,52,82
0,361,2
 79
5280
79 
 
Ngày: 29/11/2015
XSDL - Loại vé: ĐL11K5
Giải ĐB
932093
Giải nhất
32813
Giải nhì
73614
Giải ba
31968
48136
Giải tư
69464
54234
74838
58652
87596
47312
92737
Giải năm
9046
Giải sáu
9994
5627
2100
Giải bảy
619
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
000
 12,3,4,9
1,5272
1,934,6,7,8
1,3,6,946
 52
3,4,964,8
22,37 
3,68 
193,4,6
 
Ngày: 29/11/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
07314
Giải nhất
56931
Giải nhì
19810
81553
Giải ba
80773
08923
48913
31108
18625
89488
Giải tư
0084
5956
4434
0665
Giải năm
9635
8509
2178
3247
1502
6840
Giải sáu
533
708
516
Giải bảy
00
67
58
25
ChụcSốĐ.Vị
0,1,400,2,82,9
310,3,4,6
023,52
1,2,3,5
7
31,3,4,5
1,3,840,7
22,3,653,6,8
1,565,7
4,673,8
02,5,7,884,8
09 
 
Ngày: 29/11/2015
XSKT
Giải ĐB
692980
Giải nhất
15673
Giải nhì
18884
Giải ba
98884
14886
Giải tư
12161
45215
03449
71744
88207
85930
87121
Giải năm
9551
Giải sáu
0455
8478
2570
Giải bảy
837
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
3,7,807
2,5,615
 21
730,7
4,8344,9
1,551,5
861
0,370,3,8
780,43,6
49 
 
Ngày: 29/11/2015
XSKH
Giải ĐB
433207
Giải nhất
70569
Giải nhì
43018
Giải ba
19388
92874
Giải tư
64727
79460
74023
56843
04822
03095
00448
Giải năm
6164
Giải sáu
2524
8024
1600
Giải bảy
926
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
0,5,600,7
 18
222,3,42,6
7
2,43 
22,6,743,8
950
260,4,9
0,274
1,4,888
695