MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 27/03/2026

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 27/03/2026
XSVL - Loại vé: 47VL13
Giải ĐB
068687
Giải nhất
27777
Giải nhì
88745
Giải ba
24053
42937
Giải tư
83199
93454
95845
33636
10787
21131
78650
Giải năm
7395
Giải sáu
4300
7403
4928
Giải bảy
872
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
0,500,3,7
31 
728
0,531,6,7
5452
42,950,3,4
36 
0,3,7,8272,7
2872
995,9
 
Ngày: 27/03/2026
XSBD - Loại vé: 03K13
Giải ĐB
368571
Giải nhất
09547
Giải nhì
45341
Giải ba
56403
08175
Giải tư
34419
38336
99508
13994
23645
76878
05166
Giải năm
7294
Giải sáu
6625
7015
3838
Giải bảy
069
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
 03,8
4,6,715,9
 25
036,8
9241,5,7
1,2,4,75 
3,661,6,9
471,5,8
0,3,78 
1,6942
 
Ngày: 27/03/2026
XSTV - Loại vé: 35TV13
Giải ĐB
718149
Giải nhất
17552
Giải nhì
34930
Giải ba
81159
00787
Giải tư
75828
99411
04631
41737
03207
29853
89651
Giải năm
3619
Giải sáu
9675
5610
5945
Giải bảy
267
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
1,307
1,3,510,1,9
527,8
530,1,7
 45,9
4,751,2,3,9
 67
0,2,3,6
8
75
287
1,4,59 
 
Ngày: 27/03/2026
12YU-9YU-5YU-17YU-8YU-10YU-2YU-3YU
Giải ĐB
61332
Giải nhất
00833
Giải nhì
06749
90784
Giải ba
33991
15957
12620
79296
77418
49338
Giải tư
2776
9180
8286
8265
Giải năm
7005
5021
9525
3674
5538
5814
Giải sáu
938
124
130
Giải bảy
16
10
04
65
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,804,5
2,910,4,6,8
320,1,4,5
330,2,3,83
0,1,2,7
8
49
0,2,6257
1,7,8,9652
574,6
1,3380,4,6
491,6
 
Ngày: 27/03/2026
XSGL
Giải ĐB
971731
Giải nhất
85307
Giải nhì
86309
Giải ba
72578
49257
Giải tư
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
Giải năm
1781
Giải sáu
6000
3666
6844
Giải bảy
524
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
02002,72,9
3,813,6,8
 24,6
131,8
2,444
 57
1,2,6,766
02,576,8
1,3,781
09 
 
Ngày: 27/03/2026
XSNT
Giải ĐB
489158
Giải nhất
88948
Giải nhì
44008
Giải ba
10940
80133
Giải tư
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
Giải năm
4874
Giải sáu
6029
0203
7031
Giải bảy
918
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
4,5032,8
3,818,9
 29
02,3,5,931,3
7,840,5,8
450,3,8
 6 
 74
0,1,4,581,4
1,293