MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 26/02/2013

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 26/02/2013
XSBTR - Loại vé: K09T02
Giải ĐB
611247
Giải nhất
20213
Giải nhì
72032
Giải ba
56348
20706
Giải tư
45149
66543
25338
16037
52057
60333
55981
Giải năm
0451
Giải sáu
2957
7134
2141
Giải bảy
582
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
 06
4,5,813
3,82 
1,3,432,3,4,7
8,9
341,3,7,8
9
 51,72
06 
3,4,527 
3,481,2
3,49 
 
Ngày: 26/02/2013
XSVT - Loại vé: 2D
Giải ĐB
303188
Giải nhất
34477
Giải nhì
88408
Giải ba
47309
86608
Giải tư
43318
19512
75256
44028
59642
82859
74114
Giải năm
4154
Giải sáu
4312
5908
8911
Giải bảy
254
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
 083,92
111,22,4,8
12,428
 3 
1,5242
 542,6,9
56 
777
03,1,2,888
02,59 
 
Ngày: 26/02/2013
XSBL - Loại vé: T02K4
Giải ĐB
454173
Giải nhất
39773
Giải nhì
71230
Giải ba
13948
40570
Giải tư
74632
48985
19000
32853
01431
58191
78321
Giải năm
5175
Giải sáu
3491
3907
2239
Giải bảy
811
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
0,3,700,7
12,2,3,92112
321
5,7230,1,2,9
 48
7,853
 6 
070,32,5
485
3912
 
Ngày: 26/02/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
36545
Giải nhất
24057
Giải nhì
31371
15178
Giải ba
39716
15150
08100
75735
10597
65273
Giải tư
5526
4834
6003
0961
Giải năm
6806
0178
1426
6927
2727
8076
Giải sáu
622
877
821
Giải bảy
56
94
82
60
ChụcSốĐ.Vị
0,5,600,3,6
2,6,716
2,821,2,62,72
0,734,5
3,945
3,450,6,7
0,1,22,5
7
60,1
22,5,7,971,3,6,7
82
7282
 94,7
 
Ngày: 26/02/2013
XSDLK
Giải ĐB
917693
Giải nhất
19789
Giải nhì
15925
Giải ba
04467
62733
Giải tư
17334
53382
30465
47672
59299
34923
95843
Giải năm
0185
Giải sáu
0148
7521
2572
Giải bảy
275
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
 0 
21 
72,821,3,5
2,3,4,933,4
343,8
2,6,7,85 
 65,7,8
6722,5
4,682,5,9
8,993,9
 
Ngày: 26/02/2013
XSQNM
Giải ĐB
558731
Giải nhất
91926
Giải nhì
26308
Giải ba
96873
84554
Giải tư
90581
36430
96294
70335
71218
35841
65442
Giải năm
6594
Giải sáu
6789
6777
5606
Giải bảy
238
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
306,8
32,4,818
426
730,12,5,8
5,9241,2
354
0,26 
773,7
0,1,381,9
8942