MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 25/06/2013

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 25/06/2013
XSBTR - Loại vé: K26-T6
Giải ĐB
455446
Giải nhất
07452
Giải nhì
44007
Giải ba
51515
77953
Giải tư
52506
69598
77025
77165
01024
69128
19792
Giải năm
9429
Giải sáu
1409
1767
4360
Giải bảy
692
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
606,7,9
 15,6
5,9224,5,8,9
53 
246
1,2,652,3
0,1,460,5,7
0,67 
2,98 
0,2922,8
 
Ngày: 25/06/2013
XSVT - Loại vé: 6D
Giải ĐB
124561
Giải nhất
41140
Giải nhì
86710
Giải ba
97014
25652
Giải tư
77323
22534
11916
90128
18042
49654
09998
Giải năm
9803
Giải sáu
8405
0940
8256
Giải bảy
865
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
1,4203,5
610,4,6
4,523,8
0,234
1,3,5402,2
0,6,752,4,6
1,561,5
 75
2,98 
 98
 
Ngày: 25/06/2013
XSBL - Loại vé: T06K4
Giải ĐB
136422
Giải nhất
15926
Giải nhì
69820
Giải ba
35327
42588
Giải tư
91556
83401
19665
81630
34460
97726
96888
Giải năm
2748
Giải sáu
8655
1857
8620
Giải bảy
689
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
22,3,601
01 
2202,2,62,7
 30
 48
5,655,6,72
22,560,5
2,527 
4,82882,9
89 
 
Ngày: 25/06/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
90757
Giải nhất
88493
Giải nhì
64937
76601
Giải ba
07424
96859
46855
13045
18974
90756
Giải tư
8672
5521
2869
0812
Giải năm
3035
6142
7614
8429
7824
9176
Giải sáu
052
375
323
Giải bảy
94
19
18
95
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,212,4,8,9
1,4,5,721,3,42,9
2,935,7
1,22,7,942,5
3,4,5,7
9
52,5,6,7
9
5,769
3,572,4,5,6
18 
1,2,5,693,4,5
 
Ngày: 25/06/2013
XSDLK
Giải ĐB
321638
Giải nhất
81371
Giải nhì
94933
Giải ba
48198
93121
Giải tư
35004
65171
64062
78915
73045
26429
87196
Giải năm
1682
Giải sáu
0924
2250
4947
Giải bảy
290
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
5,904
2,7215
6,821,4,7,9
333,8
0,245,7
1,450
962
2,4712
3,982
290,6,8
 
Ngày: 25/06/2013
XSQNM
Giải ĐB
301586
Giải nhất
64590
Giải nhì
45652
Giải ba
53155
57125
Giải tư
86477
82421
20624
70955
87524
25661
93541
Giải năm
6988
Giải sáu
1136
2758
0613
Giải bảy
350
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
5,90 
2,42,613
521,42,5
136
22412
2,5250,2,52,8
3,861
777
5,886,8
 90