MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 23/12/2009

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 23/12/2009
XSDN - Loại vé: L:12K4
Giải ĐB
416476
Giải nhất
47594
Giải nhì
61017
Giải ba
93498
52606
Giải tư
28814
21586
05536
83629
02031
85058
09778
Giải năm
2605
Giải sáu
6280
6063
2396
Giải bảy
965
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
6,805,6
314,7
 29
631,6
1,94 
0,658
0,3,7,8
9
60,3,5
176,8
5,7,980,6
294,6,8
 
Ngày: 23/12/2009
XSCT - Loại vé: L:K4T12
Giải ĐB
953553
Giải nhất
35921
Giải nhì
57047
Giải ba
47205
02530
Giải tư
00415
91763
44946
30418
76678
43006
87544
Giải năm
2084
Giải sáu
2522
1468
7842
Giải bảy
463
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
305,6
215,8
2,421,2,7
5,6230
4,842,4,6,7
0,153
0,4632,8
2,478
1,6,784
 9 
 
Ngày: 23/12/2009
XSST - Loại vé: L:K4T12
Giải ĐB
810956
Giải nhất
72887
Giải nhì
71637
Giải ba
33310
71094
Giải tư
35337
84894
35143
89112
32845
96934
31733
Giải năm
6322
Giải sáu
8874
5268
4343
Giải bảy
352
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
108
 10,2
1,2,522
3,4233,4,72
3,7,92432,5
452,6
568
32,874
0,687
 942
 
Ngày: 23/12/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
33807
Giải nhất
71012
Giải nhì
78034
54013
Giải ba
33274
27990
54769
04567
18741
45477
Giải tư
4439
9526
9917
4177
Giải năm
6116
2276
0057
2915
5940
0991
Giải sáu
073
879
049
Giải bảy
91
95
46
63
ChụcSốĐ.Vị
4,907
4,9212,3,5,6
7
126
1,6,734,9
3,740,1,6,9
1,957
1,2,4,763,7,9
0,1,5,6
72
73,4,6,72
9
 8 
3,4,6,790,12,5
 
Ngày: 23/12/2009
XSDNG
Giải ĐB
07648
Giải nhất
78646
Giải nhì
41769
Giải ba
60443
51309
Giải tư
46633
76929
17372
31622
31699
13235
10360
Giải năm
3583
Giải sáu
3653
9152
8272
Giải bảy
370
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
6,7209
 1 
2,5,7222,9
3,4,5,833,5
 43,6,8
352,3
460,9
 702,22
483
0,2,6,999
 
Ngày: 23/12/2009
XSKH
Giải ĐB
33026
Giải nhất
40998
Giải nhì
89297
Giải ba
83250
77768
Giải tư
94605
06929
03767
25109
50520
99134
90705
Giải năm
3856
Giải sáu
9841
4949
8892
Giải bảy
499
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
2,5052,9
413
920,6,9
134
341,9
0250,6
2,567,8
6,97 
6,98 
0,2,4,992,7,8,9