MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 22/02/2011

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 22/02/2011
XSBTR - Loại vé: K8-T02
Giải ĐB
355815
Giải nhất
87545
Giải nhì
65020
Giải ba
46818
61790
Giải tư
76676
80296
40607
95697
68991
95015
63784
Giải năm
0374
Giải sáu
7458
1590
1835
Giải bảy
013
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
2,9207
913,52,8
 20
135,8
7,845
12,3,458
7,96 
0,974,6
1,3,584
 902,1,6,7
 
Ngày: 22/02/2011
XSVT - Loại vé: 2D
Giải ĐB
907807
Giải nhất
15701
Giải nhì
01417
Giải ba
39765
41622
Giải tư
55475
06484
64682
86517
00144
27379
17965
Giải năm
3657
Giải sáu
4284
7657
7923
Giải bảy
573
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
 01,7
0172
2,822,3
2,73 
4,8244
62,7,8572
 652
0,12,5273,5,9
 82,42,5
79 
 
Ngày: 22/02/2011
XSBL - Loại vé: T2K4
Giải ĐB
798613
Giải nhất
99117
Giải nhì
66649
Giải ba
32875
96359
Giải tư
57500
10457
96807
31229
90129
92026
05428
Giải năm
6503
Giải sáu
9276
8930
8653
Giải bảy
096
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
0,300,3,7
713,7
 26,8,92
0,1,530
 49
753,7,9
2,7,96 
0,1,571,5,6
28 
22,4,596
 
Ngày: 22/02/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
54198
Giải nhất
13627
Giải nhì
56530
04740
Giải ba
80822
18728
16805
71899
48842
40117
Giải tư
7045
8079
2815
9040
Giải năm
7700
0275
4544
8672
5084
6094
Giải sáu
903
241
196
Giải bảy
94
85
21
23
ChụcSốĐ.Vị
0,3,4200,3,5
2,415,7
2,4,721,2,3,7
8
0,230
4,8,92402,1,2,4
5
0,1,4,7
8
5 
96 
1,272,5,9
2,984,5
7,9942,6,8,9
 
Ngày: 22/02/2011
XSDLK
Giải ĐB
20534
Giải nhất
39596
Giải nhì
29483
Giải ba
70765
84352
Giải tư
88788
38122
86939
71306
73725
38226
60590
Giải năm
7334
Giải sáu
3609
9947
1590
Giải bảy
028
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
9206,9
 1 
2,522,5,6,8
8342,9
3247
2,652
0,2,965,8
47 
2,6,883,8
0,3902,6
 
Ngày: 22/02/2011
XSQNM
Giải ĐB
76147
Giải nhất
87874
Giải nhì
06160
Giải ba
26106
58855
Giải tư
43446
71062
07479
18851
11730
61821
52901
Giải năm
5031
Giải sáu
9701
1090
4434
Giải bảy
678
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
3,6,9012,2,6
02,2,3,51 
0,621
 30,1,4
3,746,7
551,5
0,460,2
474,8,9
78 
790