MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 21/11/2012

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 21/11/2012
XSDN - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
745111
Giải nhất
62111
Giải nhì
16907
Giải ba
34863
91880
Giải tư
34892
47312
18407
78839
46336
10087
57471
Giải năm
7480
Giải sáu
0760
1473
9067
Giải bảy
542
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
6,82072,8
12,7112,2
1,4,92 
6,736,9
 42
 5 
360,3,7
02,6,871,3
0802,7
392
 
Ngày: 21/11/2012
XSCT - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
938605
Giải nhất
39610
Giải nhì
37248
Giải ba
29920
90715
Giải tư
46563
62565
42911
54366
22408
44061
43662
Giải năm
9942
Giải sáu
0566
1898
8455
Giải bảy
652
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
1,205,8
1,610,1,5
4,5,620
638
 42,8
0,1,5,652,5
6261,2,3,5
62
 7 
0,3,4,98 
 98
 
Ngày: 21/11/2012
XSST - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
693842
Giải nhất
18225
Giải nhì
47192
Giải ba
02715
62189
Giải tư
79271
83577
88234
58479
98319
37266
33098
Giải năm
4094
Giải sáu
7344
1772
1065
Giải bảy
642
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,711,5,9
42,7,925
 34
3,4,9422,4
1,2,65 
665,6
771,2,7,9
989
1,7,892,4,8
 
Ngày: 21/11/2012
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
72199
Giải nhất
06310
Giải nhì
39908
96066
Giải ba
00162
10377
47089
25808
70023
10923
Giải tư
4009
9728
6716
9042
Giải năm
7428
5219
6324
9764
1164
1977
Giải sáu
554
436
982
Giải bảy
18
84
53
76
ChụcSốĐ.Vị
1082,9
 10,6,8,9
4,6,8232,4,82
22,536
2,5,62,842
 53,4
1,3,6,762,42,6
7276,72
02,1,2282,4,9
0,1,8,999
 
Ngày: 21/11/2012
XSDNG
Giải ĐB
57260
Giải nhất
47809
Giải nhì
35247
Giải ba
84878
13611
Giải tư
29844
69151
42318
15403
14058
87425
84552
Giải năm
3791
Giải sáu
3650
3760
9482
Giải bảy
410
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
1,5,6203,9
1,5,910,1,8
5,825
03 
444,7
250,1,2,8
 602
478,9
1,5,782
0,791
 
Ngày: 21/11/2012
XSKH
Giải ĐB
413526
Giải nhất
65975
Giải nhì
99322
Giải ba
55582
59184
Giải tư
72751
58788
88284
17205
25342
97909
92173
Giải năm
5396
Giải sáu
6104
1796
6511
Giải bảy
815
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 04,5,9
1,511,5
2,4,822,6
73 
0,7,8242
0,1,751
2,926 
 73,4,5
882,42,8
0962