MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 20/06/2014

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 20/06/2014
XSVL - Loại vé: 35VL25
Giải ĐB
565212
Giải nhất
40067
Giải nhì
03839
Giải ba
73963
41719
Giải tư
48102
49856
98906
06569
63122
76641
68055
Giải năm
9113
Giải sáu
8946
5004
3167
Giải bảy
770
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
702,4,6
412,3,9
0,1,2,922
1,639
041,6
555,6
0,4,563,72,9
6270
 8 
1,3,692
 
Ngày: 20/06/2014
XSBD - Loại vé: 06KS25
Giải ĐB
283669
Giải nhất
36326
Giải nhì
15840
Giải ba
37497
56791
Giải tư
36881
13354
17457
48664
55586
16480
94831
Giải năm
4684
Giải sáu
5835
5139
6042
Giải bảy
196
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
4,80 
3,8,91 
426
431,5,9
5,6,840,2,3
354,7
2,8,964,9
5,97 
 80,1,4,6
3,691,6,7
 
Ngày: 20/06/2014
XSTV - Loại vé: 23TV25
Giải ĐB
502640
Giải nhất
11942
Giải nhì
12224
Giải ba
22865
26615
Giải tư
40943
75950
44200
02635
67524
70269
65705
Giải năm
4733
Giải sáu
6896
0069
7901
Giải bảy
026
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
0,4,500,1,5
015
4242,6
3,4,633,5
2240,2,3
0,1,3,650
2,963,5,92
 7 
 8 
6296
 
Ngày: 20/06/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
94360
Giải nhất
35113
Giải nhì
25526
36048
Giải ba
93892
14593
70380
02559
13022
44769
Giải tư
4959
2795
6382
0413
Giải năm
2046
7720
7673
1575
6108
0950
Giải sáu
043
273
232
Giải bảy
53
37
90
04
ChụcSốĐ.Vị
2,5,6,8
9
04,8
 132
2,3,8,920,2,6
12,4,5,72
9
32,7
043,6,8
7,950,3,92
2,460,9
3732,5
0,480,2
52,690,2,3,5
 
Ngày: 20/06/2014
XSGL
Giải ĐB
458759
Giải nhất
21338
Giải nhì
72069
Giải ba
27354
90790
Giải tư
85281
84949
88122
56867
52247
25163
47927
Giải năm
4614
Giải sáu
0363
8982
7903
Giải bảy
284
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
903
814
2,822,7
0,6238
1,5,847,9
 54,6,9
5632,7,9
2,4,67 
381,2,4
4,5,690
 
Ngày: 20/06/2014
XSNT
Giải ĐB
965133
Giải nhất
38573
Giải nhì
56445
Giải ba
28040
34518
Giải tư
50338
39264
80556
56641
17067
65232
96230
Giải năm
2557
Giải sáu
0956
4440
4698
Giải bảy
577
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
3,420 
1,411,8
32 
3,730,2,3,8
6402,1,5
4562,7
5264,7
5,6,773,7
1,3,98 
 98