MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 19/12/2012

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 19/12/2012
XSDN - Loại vé: 12K3
Giải ĐB
597149
Giải nhất
07420
Giải nhì
84997
Giải ba
24312
01041
Giải tư
04800
53424
19656
58167
93044
53419
88403
Giải năm
1893
Giải sáu
7529
8063
4051
Giải bảy
568
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
0,200,3
4,512,9
120,4,9
0,6,93 
2,441,4,9
 51,6,7
563,7,8
5,6,97 
68 
1,2,493,7
 
Ngày: 19/12/2012
XSCT - Loại vé: K3T12
Giải ĐB
610611
Giải nhất
90615
Giải nhì
71921
Giải ba
00604
92748
Giải tư
32316
44568
85008
21277
39758
11846
93831
Giải năm
8479
Giải sáu
7638
8600
3201
Giải bảy
390
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
0,900,1,4,8
0,1,2,311,5,6
 21
 31,8
046,8
158
1,4,666,8
777,9
0,3,4,5
6
8 
790
 
Ngày: 19/12/2012
XSST - Loại vé: K3T12
Giải ĐB
486074
Giải nhất
45226
Giải nhì
23357
Giải ba
57008
70841
Giải tư
82235
02426
54540
28701
79329
40761
72748
Giải năm
3332
Giải sáu
2527
8579
2369
Giải bảy
273
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
4012,8
02,4,61 
3262,7,9
732,5
740,1,8
357
2261,9
2,573,4,9
0,48 
2,6,79 
 
Ngày: 19/12/2012
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
49391
Giải nhất
33628
Giải nhì
99535
06721
Giải ba
57614
29236
70889
50302
36236
26005
Giải tư
4842
3451
4154
4662
Giải năm
3959
2530
4426
3005
9586
5320
Giải sáu
461
629
823
Giải bảy
94
61
78
73
ChụcSốĐ.Vị
2,302,52
2,5,62,914
0,4,620,1,3,6
8,9
2,730,5,62
1,5,942
02,351,4,9
2,32,8612,2
 73,8
2,786,9
2,5,891,4
 
Ngày: 19/12/2012
XSDNG
Giải ĐB
01641
Giải nhất
52933
Giải nhì
31455
Giải ba
47550
91023
Giải tư
23244
57320
54207
81549
11720
66170
59448
Giải năm
7886
Giải sáu
7218
0025
2646
Giải bảy
789
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
22,5,707
418,9
 202,3,5
2,333
441,4,6,8
9
2,550,5
4,86 
070
1,486,9
1,4,89 
 
Ngày: 19/12/2012
XSKH
Giải ĐB
797988
Giải nhất
22687
Giải nhì
54464
Giải ba
51600
90720
Giải tư
57083
32062
43582
08186
81258
02428
92975
Giải năm
2720
Giải sáu
5532
3996
9673
Giải bảy
727
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
0,2200
 1 
3,6,8202,7,8
7,832
6,74 
758
8,962,4
2,873,4,5
2,5,882,3,6,7
8
 96