MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 19/04/2013

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 19/04/2013
XSVL - Loại vé: 34VL16
Giải ĐB
873520
Giải nhất
27635
Giải nhì
38129
Giải ba
39542
29270
Giải tư
51277
67571
29200
95657
50573
67668
60213
Giải năm
1403
Giải sáu
0407
5917
4022
Giải bảy
211
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
0,2,700,3,7
1,711,3,7
2,420,2,9
0,1,735
 42
357
 68
0,1,5,7270,1,3,72
68 
29 
 
Ngày: 19/04/2013
XSBD - Loại vé: 04KS16
Giải ĐB
808524
Giải nhất
13238
Giải nhì
61183
Giải ba
77966
74758
Giải tư
47474
12133
08927
83242
15599
38750
51564
Giải năm
5524
Giải sáu
8034
7891
8049
Giải bảy
286
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
50 
91 
4242,7
3,833,4,8
22,3,6,742,9
 50,8,9
6,864,6
274
3,583,6
4,5,991,9
 
Ngày: 19/04/2013
XSTV - Loại vé: 22TV16
Giải ĐB
221273
Giải nhất
07393
Giải nhì
36542
Giải ba
00230
51295
Giải tư
91004
44958
33652
51439
80817
57865
74648
Giải năm
8924
Giải sáu
3478
0839
4925
Giải bảy
135
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
304
 17
4,524,5
7,930,5,92
0,242,8
2,3,6,8
9
52,8
 65
173,8
4,5,785
3293,5
 
Ngày: 19/04/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
48048
Giải nhất
95589
Giải nhì
76338
04036
Giải ba
29060
48699
33519
83696
41997
71288
Giải tư
4249
7218
0953
3673
Giải năm
2217
8492
7905
0682
4505
3265
Giải sáu
053
664
694
Giải bảy
28
70
76
00
ChụcSốĐ.Vị
0,6,700,52
 17,8,9
8,928
52,736,8
6,948,9
02,6532
3,7,960,4,5
1,970,3,6
1,2,3,4
8
82,8,9
1,4,8,992,4,6,7
9
 
Ngày: 19/04/2013
XSGL
Giải ĐB
990448
Giải nhất
35127
Giải nhì
02388
Giải ba
14566
56290
Giải tư
63312
62872
97431
86292
99914
42064
76552
Giải năm
5006
Giải sáu
3955
9503
2721
Giải bảy
166
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
903,6
2,312,4
1,5,7,921,7
031
1,648
552,5
0,6264,62,7
2,672
4,888
 90,2
 
Ngày: 19/04/2013
XSNT
Giải ĐB
276918
Giải nhất
96564
Giải nhì
90767
Giải ba
77021
18855
Giải tư
37772
13906
51366
57018
91579
07831
73502
Giải năm
4323
Giải sáu
8107
9686
2031
Giải bảy
204
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
 02,4,6,7
2,32182
0,721,3,6
2312
0,64 
555
0,2,6,864,6,7
0,672,9
1286
79