MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 19/01/2016

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 19/01/2016
XSBTR - Loại vé: K03-T01
Giải ĐB
766297
Giải nhất
54743
Giải nhì
61742
Giải ba
57647
01634
Giải tư
40248
74960
93206
01831
96290
06779
41697
Giải năm
0609
Giải sáu
5547
4285
0996
Giải bảy
563
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
6,906,9
31 
42 
3,4,631,3,4
342,3,72,8
85 
0,960,3
42,9279
485
0,790,6,72
 
Ngày: 19/01/2016
XSVT - Loại vé: 1C
Giải ĐB
664716
Giải nhất
58910
Giải nhì
56201
Giải ba
19737
31090
Giải tư
45129
91749
50398
57845
81196
53587
15811
Giải năm
5102
Giải sáu
9737
5706
3507
Giải bảy
357
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
1,901,2,6,7
9
0,110,1,6
029
 372
 45,9
457
0,1,96 
0,32,5,87 
987
0,2,490,6,8
 
Ngày: 19/01/2016
XSBL - Loại vé: T01K3
Giải ĐB
930985
Giải nhất
58377
Giải nhì
53224
Giải ba
13216
77167
Giải tư
31970
68559
05201
32075
79616
02006
63470
Giải năm
0382
Giải sáu
8757
5036
1420
Giải bảy
075
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
2,7201,5,6
0162
820,4
 36
24 
0,72,857,9
0,12,367
5,6,7702,52,7
 82,5
59 
 
Ngày: 19/01/2016
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
82885
Giải nhất
85589
Giải nhì
47794
72254
Giải ba
84321
80518
51892
75972
78617
40670
Giải tư
4903
7801
0391
7294
Giải năm
3134
4528
7291
5538
0144
6809
Giải sáu
307
928
704
Giải bảy
10
76
68
67
ChụcSốĐ.Vị
1,701,3,4,7
9
0,2,9210,7,8
7,921,82
034,8
0,3,4,5
92
44
854
767,8
0,1,670,2,6
1,22,3,685,9
0,8912,2,42
 
Ngày: 19/01/2016
XSDLK
Giải ĐB
219848
Giải nhất
14747
Giải nhì
44344
Giải ba
77919
28816
Giải tư
57634
61426
73046
12348
19424
38752
07037
Giải năm
3096
Giải sáu
0680
8034
1553
Giải bảy
714
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
80 
111,4,6,9
524,6
5342,7
1,2,32,444,6,7,82
 52,3
1,2,4,96 
3,47 
4280
196
 
Ngày: 19/01/2016
XSQNM
Giải ĐB
506379
Giải nhất
79967
Giải nhì
33998
Giải ba
56501
24426
Giải tư
49859
31527
95229
26048
21071
20949
47951
Giải năm
5863
Giải sáu
4947
6570
9153
Giải bảy
387
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
701,6
0,5,71 
 26,7,9
5,63 
 47,8,9
 51,3,9
0,263,7
2,4,6,870,1,9
4,987
2,4,5,798