MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 18/05/2010

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 18/05/2010
XSBTR - Loại vé: L:K20-T05
Giải ĐB
630652
Giải nhất
92182
Giải nhì
69390
Giải ba
63360
47968
Giải tư
73088
25177
14759
64916
26210
27715
91782
Giải năm
3167
Giải sáu
3796
8836
0931
Giải bảy
865
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
1,4,6,90 
310,5,6
5,822 
 31,6
 40
1,652,9
1,3,960,5,7,8
6,777
6,8822,8
590,6
 
Ngày: 18/05/2010
XSVT - Loại vé: L:5C
Giải ĐB
129681
Giải nhất
36483
Giải nhì
16830
Giải ba
67726
19638
Giải tư
28212
75985
94488
68422
87968
50049
76527
Giải năm
7966
Giải sáu
9000
1400
9882
Giải bảy
585
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
02,3002
812
1,2,822,6,7,8
830,8
 49
825 
2,666,8
27 
2,3,6,881,2,3,52
8
49 
 
Ngày: 18/05/2010
XSBL - Loại vé: L:T5K3
Giải ĐB
651673
Giải nhất
31544
Giải nhì
70254
Giải ba
16516
83188
Giải tư
59993
82530
07532
11869
59283
52151
80626
Giải năm
0399
Giải sáu
3353
9567
4827
Giải bảy
724
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
30 
516
324,6,7
5,7,8,930,2
2,4,5,844
 51,3,4
1,267,9
2,673
883,4,8
6,993,9
 
Ngày: 18/05/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
90598
Giải nhất
82737
Giải nhì
04649
75859
Giải ba
79667
82292
31521
91844
30722
85457
Giải tư
0796
4632
6587
2822
Giải năm
8363
5248
8262
9199
0428
2147
Giải sáu
269
185
797
Giải bảy
62
96
75
00
ChụcSốĐ.Vị
000
21 
22,3,62,921,22,8
632,7
444,7,8,9
7,857,9
92622,3,7,9
3,4,5,6
8,9
75
2,4,985,7
4,5,6,992,62,7,8
9
 
Ngày: 18/05/2010
XSDLK
Giải ĐB
51918
Giải nhất
27396
Giải nhì
25213
Giải ba
00431
31122
Giải tư
67767
56385
52607
66853
84534
76193
04506
Giải năm
3718
Giải sáu
7359
2399
8417
Giải bảy
566
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 06,7
313,7,82
222
1,3,5,931,3,4
34 
853,9
0,6,966,7
0,1,67 
1285
5,993,6,9
 
Ngày: 18/05/2010
XSQNM
Giải ĐB
81136
Giải nhất
65611
Giải nhì
66178
Giải ba
43240
13573
Giải tư
71770
32197
06819
28846
95726
16905
36292
Giải năm
2466
Giải sáu
9650
9222
1025
Giải bảy
340
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
42,5,705
111,9
2,922,5,6
736
9402,6
0,250
2,3,4,666
970,3,8
78 
192,4,7