MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 13/02/2015

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 13/02/2015
XSVL - Loại vé: 36VL07
Giải ĐB
808118
Giải nhất
58933
Giải nhì
53926
Giải ba
80778
78565
Giải tư
87100
49350
57525
46887
34285
75658
40457
Giải năm
1185
Giải sáu
1120
5888
4597
Giải bảy
811
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
0,2,500
111,8
 20,5,6
333
 4 
2,6,8250,7,8
265
5,8,978
1,5,7,8852,7,8
997,9
 
Ngày: 13/02/2015
XSBD - Loại vé: 02KS07
Giải ĐB
103306
Giải nhất
15420
Giải nhì
26003
Giải ba
61815
93450
Giải tư
30991
57524
57482
00105
79128
52263
93919
Giải năm
3228
Giải sáu
1878
2696
4610
Giải bảy
111
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
1,2,503,5,6
1,910,1,5,9
820,4,82
0,63 
2,74 
0,150
0,963
 74,8
22,782
191,6
 
Ngày: 13/02/2015
XSTV - Loại vé: 24TV07
Giải ĐB
452093
Giải nhất
16354
Giải nhì
29956
Giải ba
89345
99019
Giải tư
71492
03194
34339
64694
90570
99568
07154
Giải năm
8188
Giải sáu
5122
4260
1075
Giải bảy
287
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
6,70 
 19
2,922
9392
52,9245
4,7542,6
560,8
870,5
6,887,8
1,3292,3,42
 
Ngày: 13/02/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
81254
Giải nhất
52688
Giải nhì
04477
22804
Giải ba
09628
39387
99716
96627
99453
90474
Giải tư
3377
7634
4756
3311
Giải năm
9121
5116
1548
1874
6435
1223
Giải sáu
386
414
377
Giải bảy
45
30
13
66
ChụcSốĐ.Vị
304
1,211,3,4,62
 21,3,7,8
1,2,530,4,5
0,1,3,5
72
45,8
3,453,4,6
12,5,6,866
2,73,8742,73
2,4,886,7,8
 9 
 
Ngày: 13/02/2015
XSGL
Giải ĐB
806158
Giải nhất
79200
Giải nhì
91415
Giải ba
96634
37912
Giải tư
73017
68568
38625
06571
19396
18095
34722
Giải năm
6935
Giải sáu
5455
0938
9512
Giải bảy
156
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
000
7122,5,7
12,222,5
 34,5,8
34 
1,2,3,5
9
55,6,8
5,968,9
171
3,5,68 
695,6
 
Ngày: 13/02/2015
XSNT
Giải ĐB
699308
Giải nhất
38625
Giải nhì
56987
Giải ba
24867
82392
Giải tư
85554
78913
97510
98702
66195
70329
36130
Giải năm
0606
Giải sáu
8076
5065
4408
Giải bảy
271
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
1,302,6,83
710,3
0,925,9
130
54 
2,6,954
0,765,7
6,871,6
0387
292,5