MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 12/07/2013

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 12/07/2013
XSVL - Loại vé: 34VL28
Giải ĐB
903690
Giải nhất
94993
Giải nhì
38832
Giải ba
06010
00786
Giải tư
43898
29878
28272
28340
26421
25556
70950
Giải năm
7910
Giải sáu
9306
3636
0027
Giải bảy
483
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
12,4,5,906
2102
3,721,7
8,932,6
 40
850,6
0,3,5,86 
272,8
7,983,5,6
 90,3,8
 
Ngày: 12/07/2013
XSBD - Loại vé: 07KS28
Giải ĐB
774175
Giải nhất
98092
Giải nhì
90313
Giải ba
90642
21180
Giải tư
29608
23066
57224
94912
11655
43673
42151
Giải năm
8231
Giải sáu
9650
1522
2304
Giải bảy
273
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
5,804,8
3,512,3
1,2,42,922,4
1,7231
0,2422
5,750,1,5
666
 732,5
080
 92
 
Ngày: 12/07/2013
XSTV - Loại vé: 22TV28
Giải ĐB
636279
Giải nhất
43863
Giải nhì
38850
Giải ba
63257
00438
Giải tư
58842
73328
69021
85048
09174
24724
73067
Giải năm
4047
Giải sáu
9541
1452
5551
Giải bảy
699
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
50 
2,4,51 
4,521,4,8
638
2,741,2,7,8
 50,1,2,7
 63,7
4,5,674,9
2,3,4,888
7,999
 
Ngày: 12/07/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
40316
Giải nhất
66827
Giải nhì
28002
26136
Giải ba
43987
05264
77437
90259
73000
94199
Giải tư
0129
6090
3259
4397
Giải năm
2903
1418
4540
3577
5109
8649
Giải sáu
744
902
991
Giải bảy
85
86
34
62
ChụcSốĐ.Vị
0,4,900,22,3,9
916,8
02,627,9
034,6,7
3,4,640,4,9
8592
1,3,862,4
2,3,7,8
9
77
185,6,7
0,2,4,52
9
90,1,7,9
 
Ngày: 12/07/2013
XSGL
Giải ĐB
406122
Giải nhất
27773
Giải nhì
46391
Giải ba
86534
63259
Giải tư
32731
33460
42153
67607
83771
85284
70938
Giải năm
4722
Giải sáu
9534
9536
6551
Giải bảy
920
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
2,607
3,4,5,7
9
1 
2220,22
5,731,42,6,8
32,841
 51,3,9
360
071,3
384
591
 
Ngày: 12/07/2013
XSNT
Giải ĐB
554028
Giải nhất
01315
Giải nhì
52943
Giải ba
91521
74931
Giải tư
75759
46964
65726
60088
39950
35602
80649
Giải năm
1141
Giải sáu
8507
2816
2577
Giải bảy
682
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
502,7
2,3,415,6
0,821,6,8
431
641,3,9
150,9
1,2,664,6
0,777
2,882,8
4,59