MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 12/05/2010

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 12/05/2010
XSDN - Loại vé: L:5K2
Giải ĐB
886909
Giải nhất
03425
Giải nhì
81951
Giải ba
36400
04737
Giải tư
97623
91850
79064
30725
35219
10225
35232
Giải năm
6496
Giải sáu
0295
2935
3036
Giải bảy
416
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
0,500,9
516,9
323,53
232,5,6,7
64 
23,3,950,1
1,3,964
3,97 
 8 
0,195,6,7
 
Ngày: 12/05/2010
XSCT - Loại vé: L:K2T5
Giải ĐB
078028
Giải nhất
07105
Giải nhì
96644
Giải ba
35161
86183
Giải tư
08160
07667
74536
33745
67525
59543
68451
Giải năm
4065
Giải sáu
7395
5126
1764
Giải bảy
518
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
605
5,618
 25,6,8
4,836
4,643,4,5,9
0,2,4,6
9
51
2,360,1,4,5
7
67 
1,283
495
 
Ngày: 12/05/2010
XSST - Loại vé: L:K2T5
Giải ĐB
774713
Giải nhất
48855
Giải nhì
16388
Giải ba
12405
43025
Giải tư
15441
04290
29080
16785
93639
95307
62309
Giải năm
1774
Giải sáu
6027
3791
1065
Giải bảy
593
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
8,9052,7,9
4,913
 25,7
1,939
741
02,2,5,6
8
55
 65
0,274
880,5,8
0,390,1,3
 
Ngày: 12/05/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
95739
Giải nhất
57785
Giải nhì
14987
87829
Giải ba
34072
08472
78599
78429
95445
95365
Giải tư
4533
8480
4516
5304
Giải năm
3181
4095
6391
4903
7066
3414
Giải sáu
063
571
159
Giải bảy
55
04
35
12
ChụcSốĐ.Vị
803,42
7,8,912,4,6
1,72292
0,3,633,5,9
02,145
3,4,5,6
8,9
55,9
1,663,5,6
871,22
 80,1,5,7
22,3,5,991,5,9
 
Ngày: 12/05/2010
XSDNG
Giải ĐB
34421
Giải nhất
13954
Giải nhì
81717
Giải ba
58290
22556
Giải tư
84256
20707
20989
42634
72862
15440
44880
Giải năm
0642
Giải sáu
8813
2685
0456
Giải bảy
194
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
4,8,907,9
213,7
4,621
134
3,5,940,2
854,63
5362
0,17 
 80,5,9
0,890,4
 
Ngày: 12/05/2010
XSKH
Giải ĐB
71131
Giải nhất
01623
Giải nhì
94170
Giải ba
28681
36527
Giải tư
67038
03336
38956
77030
33166
07029
57870
Giải năm
0247
Giải sáu
8254
4408
7448
Giải bảy
264
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
3,7204,8
3,81 
 23,7,9
230,1,6,8
0,5,647,8
 54,6
3,5,664,6
2,4702
0,3,481
29