MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 12/03/2013

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 12/03/2013
XSBTR - Loại vé: K11T03
Giải ĐB
730387
Giải nhất
76180
Giải nhì
15585
Giải ba
26926
60499
Giải tư
81132
44626
72117
26123
52816
06363
18739
Giải năm
6558
Giải sáu
0803
8996
4561
Giải bảy
148
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
803
616,7
323,62
0,2,632,4,9
348
858
1,22,961,3
1,87 
4,580,5,7
3,996,9
 
Ngày: 12/03/2013
XSVT - Loại vé: 3B
Giải ĐB
195670
Giải nhất
79000
Giải nhì
49386
Giải ba
68106
76046
Giải tư
60961
74720
75495
53202
81550
04856
87913
Giải năm
3820
Giải sáu
7488
2383
8617
Giải bảy
879
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
0,22,5,700,2,6
613,7
0202
1,836
 46
950,6
0,3,4,5
8
61
170,9
883,6,8
795
 
Ngày: 12/03/2013
XSBL - Loại vé: T03K2
Giải ĐB
940078
Giải nhất
76108
Giải nhì
16657
Giải ba
38682
74725
Giải tư
77805
79276
57699
47298
60076
81292
12969
Giải năm
0996
Giải sáu
7004
0644
9450
Giải bảy
922
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
504,5,8
 19
2,8,922,5
 3 
0,444
0,250,7
72,969
5762,8
0,7,982
1,6,992,6,8,9
 
Ngày: 12/03/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
74237
Giải nhất
07368
Giải nhì
12236
88176
Giải ba
76679
47339
84979
48802
60109
72397
Giải tư
3765
7718
0768
8784
Giải năm
5559
2873
7281
9175
0801
5649
Giải sáu
602
899
404
Giải bảy
18
78
99
58
ChụcSốĐ.Vị
 01,22,4,9
0,8182
022 
736,7,9
0,849
6,758,9
3,765,82
3,973,5,6,8
92
12,5,62,781,4
0,3,4,5
72,92
97,92
 
Ngày: 12/03/2013
XSDLK
Giải ĐB
338865
Giải nhất
83264
Giải nhì
27897
Giải ba
00101
17946
Giải tư
60254
55619
57829
33120
01640
88241
73991
Giải năm
7913
Giải sáu
8666
9916
0552
Giải bảy
205
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
2,401,5
0,4,913,6,9
520,9
13 
5,640,1,6
0,652,4
1,4,664,5,6,8
97 
68 
1,291,7
 
Ngày: 12/03/2013
XSQNM
Giải ĐB
863872
Giải nhất
53757
Giải nhì
94597
Giải ba
36559
01722
Giải tư
12153
18082
67459
85578
35759
36636
40340
Giải năm
2491
Giải sáu
8609
5019
5005
Giải bảy
206
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
405,6,9
919
2,7,822
5,636
 40
053,7,93
0,363
5,972,8
782
0,1,5391,7