MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 11/09/2020

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 11/09/2020
XSVL - Loại vé: 41VL37
Giải ĐB
510899
Giải nhất
83913
Giải nhì
77565
Giải ba
01844
59444
Giải tư
89572
28663
75134
54357
82646
12752
02810
Giải năm
8997
Giải sáu
7802
8345
5037
Giải bảy
133
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
102
 10,3
0,5,72 
1,3,633,4,5,7
3,42442,5,6
3,4,652,7
463,5
3,5,972
 8 
997,9
 
Ngày: 11/09/2020
XSBD - Loại vé: 09KS37
Giải ĐB
356198
Giải nhất
78596
Giải nhì
19885
Giải ba
51299
33759
Giải tư
85881
50857
08797
71833
09305
96742
32156
Giải năm
1583
Giải sáu
6984
7693
0645
Giải bảy
711
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
 03,5
1,811
42 
0,3,8,933
842,5
0,4,856,7,9
5,96 
5,97 
981,3,4,5
5,993,6,7,8
9
 
Ngày: 11/09/2020
XSTV - Loại vé: 29TV37
Giải ĐB
074903
Giải nhất
97608
Giải nhì
66086
Giải ba
87870
90194
Giải tư
42324
41988
21559
39294
19896
66986
45877
Giải năm
3858
Giải sáu
1233
1294
6264
Giải bảy
833
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
703,8
111
 24
0,32332
2,6,934 
 58,9
82,964
770,7
0,5,8862,8
5943,6
 
Ngày: 11/09/2020
9PN-8PN-2PN-14PN-1PN-6PN
Giải ĐB
16129
Giải nhất
69128
Giải nhì
72785
45940
Giải ba
47968
02595
58656
70605
58152
19991
Giải tư
6289
8521
9068
3779
Giải năm
4851
8648
2493
6781
5634
2321
Giải sáu
425
593
454
Giải bảy
32
55
53
13
ChụcSốĐ.Vị
405
22,5,8,913
3,5212,5,8,9
1,5,9232,4
3,540,8
0,2,5,8
9
51,2,3,4
5,6
5682
 79
2,4,6281,5,9
2,7,891,32,5
 
Ngày: 11/09/2020
XSGL
Giải ĐB
139151
Giải nhất
14129
Giải nhì
84520
Giải ba
92107
66231
Giải tư
34775
17730
33198
31392
90071
61519
66907
Giải năm
4586
Giải sáu
4190
7977
9351
Giải bảy
994
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
2,3,9072
3,52,7219
920,9
 30,1
94 
7512
86 
02,7712,5,7
986
1,290,2,4,8
 
Ngày: 11/09/2020
XSNT
Giải ĐB
125194
Giải nhất
43661
Giải nhì
70406
Giải ba
95401
48654
Giải tư
80033
28418
34723
87457
18954
43839
93655
Giải năm
8430
Giải sáu
8494
0409
2876
Giải bảy
805
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
301,5,6,9
0,6,718
 23
2,330,3,9
52,924 
0,5542,5,7
0,761
571,6
18 
0,3942