MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 08/02/2010

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 08/02/2010
XSHCM - Loại vé: L:2B2
Giải ĐB
692309
Giải nhất
29497
Giải nhì
92602
Giải ba
53742
61118
Giải tư
38628
79493
74754
02506
84026
50731
98655
Giải năm
1153
Giải sáu
9919
1015
7172
Giải bảy
471
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 02,6,9
3,715,8,9
0,4,726,8
5,931
542
1,5,953,4,5
0,26 
971,2
1,28 
0,193,5,7
 
Ngày: 08/02/2010
XSDT - Loại vé: L:F06
Giải ĐB
417046
Giải nhất
97007
Giải nhì
87358
Giải ba
88048
33056
Giải tư
42851
80462
67620
52871
44026
55532
48113
Giải năm
1573
Giải sáu
1895
6108
3151
Giải bảy
337
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
207,8
52,713
3,620,6
1,732,7
 46,8,9
9512,6,8
2,4,562
0,371,3
0,4,58 
495
 
Ngày: 08/02/2010
XSCM - Loại vé: L:T2K2
Giải ĐB
868110
Giải nhất
62069
Giải nhì
11878
Giải ba
80462
64484
Giải tư
57812
17208
42493
46894
71204
20980
47517
Giải năm
1506
Giải sáu
4696
0978
9118
Giải bảy
020
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
1,2,804,6,8
110,1,2,7
8
1,620
93 
0,8,94 
 5 
0,962,9
1782
0,1,7280,4
693,4,6
 
Ngày: 08/02/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
15214
Giải nhất
79032
Giải nhì
97600
47223
Giải ba
86198
60559
56293
15432
63288
38497
Giải tư
1086
7522
3230
0575
Giải năm
2224
1982
6096
5575
5104
1974
Giải sáu
092
164
476
Giải bảy
09
56
02
37
ChụcSốĐ.Vị
0,300,2,4,9
 14
0,2,32,8
9
22,3,4
2,930,22,7
0,1,2,6
7
4 
7256,9
5,7,8,964
3,974,52,6
8,982,6,8
0,592,3,6,7
8
 
Ngày: 08/02/2010
XSTTH
Giải ĐB
35163
Giải nhất
30789
Giải nhì
86450
Giải ba
27627
36549
Giải tư
97905
62005
85206
93827
22092
88772
43583
Giải năm
5443
Giải sáu
6370
3651
6051
Giải bảy
058
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
5,7052,6
3,521 
7,9272
4,6,831
 43,9
0250,12,8
063
2270,2
583,9
4,892
 
Ngày: 08/02/2010
XSPY
Giải ĐB
83842
Giải nhất
28558
Giải nhì
31828
Giải ba
04412
12275
Giải tư
89866
04096
14953
56718
11665
59868
75649
Giải năm
7026
Giải sáu
8136
0663
3774
Giải bảy
148
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
 0 
 12,8
1,426,8
5,636,7
742,8,9
6,753,8
2,3,6,963,5,6,8
374,5
1,2,4,5
6
8 
496