MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 01/11/2021

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 01/11/2021
XSHCM - Loại vé: 11A2
Giải ĐB
780388
Giải nhất
38235
Giải nhì
03904
Giải ba
25634
68196
Giải tư
37331
38383
40315
68793
63933
91113
65368
Giải năm
2310
Giải sáu
3089
6264
4319
Giải bảy
094
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
104
310,3,5,9
 2 
1,3,8,931,3,4,5
0,3,4,6
9
44
1,35 
964,8
 7 
6,883,8,9
1,893,4,6
 
Ngày: 01/11/2021
XSDT - Loại vé: K44
Giải ĐB
144424
Giải nhất
17488
Giải nhì
00689
Giải ba
77127
77832
Giải tư
89693
80811
60208
18193
20420
64599
64706
Giải năm
0590
Giải sáu
6747
7806
9233
Giải bảy
152
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
2,9062,8
111
3,520,4,7
32,9232,32
247
 52
026 
2,47 
0,888,9
8,990,32,9
 
Ngày: 01/11/2021
XSCM - Loại vé: T11K1
Giải ĐB
323707
Giải nhất
93514
Giải nhì
58549
Giải ba
86143
71930
Giải tư
22222
00301
16952
34087
72999
63155
13979
Giải năm
8352
Giải sáu
8217
7587
2056
Giải bảy
050
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
3,501,7
014,7
2,5222
430
143,9
550,22,5,6
56 
0,1,82,979
 872
4,7,997,9
 
Ngày: 01/11/2021
4MH-3MH-8MH-10MH-12MH-14MH
Giải ĐB
03858
Giải nhất
20567
Giải nhì
69750
34589
Giải ba
65754
36377
18331
76250
09247
84704
Giải tư
1710
6620
2340
1625
Giải năm
1032
6922
6094
5404
5085
9777
Giải sáu
352
249
084
Giải bảy
07
84
11
31
ChụcSốĐ.Vị
1,2,4,52042,7
1,3210,1
2,3,520,2,5
 312,2
02,5,82,940,7,9
2,8502,2,4,8
 67
0,4,6,72772
5842,5,9
4,894
 
Ngày: 01/11/2021
XSTTH
Giải ĐB
992501
Giải nhất
83804
Giải nhì
57701
Giải ba
77928
02535
Giải tư
32339
46548
51932
65764
62521
52180
30009
Giải năm
2591
Giải sáu
0018
5833
2944
Giải bảy
304
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
8012,42,9
02,2,918
321,8
332,3,5,9
02,42,6442,8
35 
 64
 7 
1,2,480
0,391
 
Ngày: 01/11/2021
XSPY
Giải ĐB
765334
Giải nhất
68424
Giải nhì
53359
Giải ba
75054
57884
Giải tư
27871
71416
91080
56503
74296
78858
66738
Giải năm
9634
Giải sáu
6623
6721
2319
Giải bảy
365
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
803
2,716,9
 21,3,4
0,2342,8
2,32,5,84 
654,8,9
1,6,965,6
 71
3,580,4
1,596