KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ bảy
09/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
67
269
7224
2602
8085
6602
16817
96830
43909
85198
55881
90880
17779
23724
86337
80079
50990
930105
Quảng Ngãi
XSQNG
18
143
3216
2621
2292
7731
68312
86717
36336
71929
26620
28520
79410
27289
29862
30977
19672
695725
Đắk Nông
XSDNO
28
408
2170
3776
4619
8329
99660
68584
64337
96844
76545
57730
31020
22290
97645
84578
36821
739828
Thứ sáu
08/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
15
088
8960
7611
7058
4382
89561
93931
94229
29559
72058
34438
10777
27450
76688
81616
64922
239343
Ninh Thuận
XSNT
16
059
3266
5758
9084
6169
95853
86486
12789
08910
18087
87377
97752
57282
51615
38290
29990
648970
Thứ năm
07/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
87
908
7910
8998
3137
1238
57395
34092
38436
37033
95762
17193
54342
23496
41802
08092
87093
950417
Quảng Trị
XSQT
49
674
2728
0843
1778
7713
59174
27679
59329
41437
62057
46481
44839
31649
14663
11338
88523
868014
Quảng Bình
XSQB
60
828
1179
5423
4397
9284
13450
01478
56028
51792
83707
94303
69891
41467
62463
29628
90792
715054
Thứ tư
06/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
45
280
9130
1774
0970
9189
99618
56696
07450
03050
77526
39117
47199
71620
29207
94014
92175
499850
Khánh Hòa
XSKH
72
640
1901
1777
9503
5873
56814
41500
56393
46194
63914
95066
96021
66197
77725
10895
49418
045366
Thứ ba
05/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
14
401
2240
8934
2846
1863
73235
28728
02395
48993
53810
04642
02627
10177
57533
46465
64214
433523
Quảng Nam
XSQNM
74
262
2576
8003
5744
6233
36589
43898
14381
62247
09202
01295
47241
43694
15306
45040
86223
629473
Thứ hai
04/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
93
248
2372
8945
2337
8433
69695
10478
91958
10167
78428
11815
46270
36912
08140
71461
07814
302925
Thừa T. Huế
XSTTH
06
139
4896
7609
1155
6960
15888
37959
33596
74237
55660
13144
83344
50161
59565
50009
97969
851389
Chủ nhật
03/03/2024
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
05
212
1221
0255
4646
7261
14249
86804
42119
03761
72831
04189
61076
22203
29354
50618
10126
471041
Khánh Hòa
XSKH
45
857
0977
6395
8414
7499
09622
77624
71597
50662
25735
40551
90671
52607
96328
92186
82786
659894
Thừa T. Huế
XSTTH
82
237
0483
9871
6147
1975
36146
86602
87012
57444
88707
12300
65044
12539
15012
60208
00400
634594