KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
08/08/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
20
331
1355
9437
4352
1391
59816
24303
01308
61144
85228
96682
58444
95315
33692
90646
84572
71451
Thừa T. Huế
XSTTH
84
353
4513
8522
5949
9848
91204
98333
68905
59803
34495
84746
90362
48971
94417
06787
45897
50126
Chủ nhật
07/08/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
35
110
7018
8760
0576
0740
81064
09835
93377
57284
19888
88840
70329
54635
42556
55811
94303
60568
Khánh Hòa
XSKH
81
899
5823
9335
6556
8045
29651
10671
10357
20548
08352
63659
98927
38562
58893
93471
11010
05075
Thứ bảy
06/08/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
76
601
0899
3347
3699
1311
56968
45035
38252
88207
67718
22971
79114
05216
78007
56663
19521
59480
Quảng Ngãi
XSQNG
58
283
2754
1859
3783
9560
46057
48050
03362
16890
97103
00756
82485
29960
28950
04500
15981
33462
Đắk Nông
XSDNO
60
606
9769
6824
7853
1151
62045
09467
42062
61209
95912
84310
08982
62236
12526
81869
70849
23825
Thứ sáu
05/08/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
72
646
9490
9958
8921
5403
72357
66489
34915
63574
80264
06744
71719
92216
59991
57433
04988
20005
Ninh Thuận
XSNT
32
900
2713
8742
6398
5980
62516
71916
36336
30793
73950
65500
94665
89923
56313
94207
75016
30899
Thứ năm
04/08/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
11
720
4467
6949
1077
5255
73849
34033
16282
76968
29567
50318
15461
62719
81558
06380
00428
22365
Quảng Trị
XSQT
65
764
3628
7003
5908
1955
60947
98225
14508
78068
69499
70965
55774
02582
46926
27710
97477
74733
Quảng Bình
XSQB
18
903
2085
4797
3912
6051
93947
36949
27881
51846
70844
92103
30832
14794
67671
62387
04581
43602
Thứ tư
03/08/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
01
181
4233
8814
8601
2566
91991
52855
91469
37717
46733
24657
41739
69397
39555
05911
74358
20027
Khánh Hòa
XSKH
47
806
1781
1380
5494
6311
66302
15840
62227
22258
21655
21837
41974
57605
93154
16839
14418
19947
Thứ ba
02/08/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
09
822
6949
6060
7748
6290
99434
91748
96420
54929
46126
59178
84963
85654
60118
82201
42446
57599
Quảng Nam
XSQNM
10
398
7131
4568
3503
3471
80880
84835
50592
74080
53577
94372
40429
42177
96189
67683
29578
67834