KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ bảy
07/04/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
31
017
4079
9917
8918
4196
69567
10251
76684
80470
34645
87272
14757
44909
07730
54717
50631
46407
Quảng Ngãi
XSQNG
18
760
9546
1038
0794
5805
71207
16838
55334
03240
44901
93087
55806
55944
68733
51164
27452
86649
Đắk Nông
XSDNO
85
759
0883
2604
2655
9879
05943
46376
39262
60705
83084
82127
11023
98064
10351
42222
56158
66364
Thứ sáu
06/04/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
03
864
1055
8501
2052
9887
02109
77526
71389
57047
87342
18381
47101
94243
20921
39462
73908
03624
Ninh Thuận
XSNT
20
483
3282
1544
4414
1293
79369
05027
60275
10979
43407
89528
13007
65303
42782
60012
71334
28931
Thứ năm
05/04/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
11
286
1425
3253
6361
3662
43406
75324
88164
43163
57712
61636
44058
60925
00396
30162
75690
05832
Quảng Trị
XSQT
68
164
4762
7991
2066
3789
13525
95027
31971
39486
49378
66821
62847
28989
84621
02715
15731
46974
Quảng Bình
XSQB
79
835
8687
4169
3848
3876
65726
12880
54258
32771
89917
66947
40010
47587
98572
86727
34538
35513
Thứ tư
04/04/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
87
975
9361
0888
6655
7214
12400
24418
21689
19472
83046
44522
18226
78983
27818
60838
01236
01542
Khánh Hòa
XSKH
05
554
7325
2343
2535
3012
59282
32505
57235
76890
86198
66458
36673
25714
96385
03605
29667
98938
Thứ ba
03/04/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
73
530
3046
1310
4517
1825
00120
13515
96556
72411
53387
54779
63911
98992
12641
20180
89375
47931
Quảng Nam
XSQNM
75
132
5997
3374
9884
1080
90034
45318
73018
59678
93619
45540
81952
04736
47893
93333
17390
81413
Thứ hai
02/04/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
60
076
8832
1992
4917
5751
92339
30548
06810
65456
79964
04083
62302
56982
89417
99449
52726
92681
Thừa T. Huế
XSTTH
33
177
2816
9499
0263
7186
25759
59588
74141
12716
66611
04129
51697
02142
41223
26805
19512
27101
Chủ nhật
01/04/2012
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
76
038
4339
0782
8111
0684
39626
84868
60246
71526
63112
89422
19263
58384
04176
30782
73913
72288
Khánh Hòa
XSKH
75
471
7849
1235
7196
4188
12646
52256
08901
55137
54929
78564
84603
65765
58959
51594
44541
48328