MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 26/08/2020

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 26/08/2020
XSDN - Loại vé: 8K4
Giải ĐB
556077
Giải nhất
47058
Giải nhì
05305
Giải ba
43977
64617
Giải tư
02029
80481
22514
54057
98239
03309
33999
Giải năm
8726
Giải sáu
5589
1951
0477
Giải bảy
655
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
 05,92
5,814,7
 26,9
 39
14 
0,551,5,7,8
26 
1,5,73773
581,9
02,2,3,8
9
99
 
Ngày: 26/08/2020
XSCT - Loại vé: K4T8
Giải ĐB
184489
Giải nhất
16114
Giải nhì
61066
Giải ba
25148
77077
Giải tư
47557
21934
56282
71047
86302
53325
62007
Giải năm
6131
Giải sáu
8775
7567
0233
Giải bảy
879
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
 02,7
3,614
0,825
331,3,4
1,347,8
2,757
661,6,7
0,4,5,6
7
75,7,9
482,9
7,89 
 
Ngày: 26/08/2020
XSST - Loại vé: K4T08
Giải ĐB
940523
Giải nhất
35810
Giải nhì
98190
Giải ba
60663
28694
Giải tư
92501
19914
14789
24283
24473
08834
20061
Giải năm
6955
Giải sáu
1767
7363
5757
Giải bảy
731
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
1,901
0,3,610,4
 23
2,4,62,7
8
31,4
1,3,943
555,7
 61,32,7
5,673
 83,9
890,4
 
Ngày: 26/08/2020
8NG-4NG-7NG-11NG-6NG-12NG
Giải ĐB
77882
Giải nhất
52797
Giải nhì
53835
67957
Giải ba
54814
28981
43295
60868
88431
24806
Giải tư
1396
4816
3686
2683
Giải năm
6691
2316
4348
4900
8042
9458
Giải sáu
048
667
108
Giải bảy
86
64
24
88
ChụcSốĐ.Vị
000,6,8
3,8,914,62
4,824
831,5
1,2,642,82
3,957,8
0,12,82,964,7,8
5,6,97 
0,42,5,6
8
81,2,3,62
8
 91,5,6,7
 
Ngày: 26/08/2020
XSDNG
Giải ĐB
213901
Giải nhất
49539
Giải nhì
26618
Giải ba
64503
52934
Giải tư
90554
76316
66004
97850
21603
28533
00803
Giải năm
3982
Giải sáu
9124
3114
9191
Giải bảy
342
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
5,801,33,4
0,914,6,8
4,824
03,333,4,9
0,1,2,3
5
42
 50,4
16 
 7 
180,2
391
 
Ngày: 26/08/2020
XSKH
Giải ĐB
202473
Giải nhất
81445
Giải nhì
83615
Giải ba
46090
65189
Giải tư
58473
87057
19122
02271
51505
17845
28039
Giải năm
4314
Giải sáu
4523
0148
8809
Giải bảy
451
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
905,9
52,714,5
222,3
2,7239
1452,8
0,1,42512,7
 6 
571,32
489
0,3,890