MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 23/11/2015

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 23/11/2015
XSHCM - Loại vé: 11D2
Giải ĐB
515461
Giải nhất
90096
Giải nhì
07957
Giải ba
77642
49465
Giải tư
56803
05078
04867
50250
64469
38304
58566
Giải năm
4827
Giải sáu
6995
9376
6260
Giải bảy
477
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
5,603,4
61 
2,422,7
03 
042
6,950,7
6,7,960,1,5,6
7,9
2,5,6,776,7,8
78 
695,6
 
Ngày: 23/11/2015
XSDT - Loại vé: A48
Giải ĐB
747236
Giải nhất
61166
Giải nhì
94252
Giải ba
51783
65214
Giải tư
78072
62217
55659
27004
36058
39226
48602
Giải năm
0823
Giải sáu
5312
3129
4010
Giải bảy
438
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
102,4
 10,2,4,7
0,1,5,723,6,9
2,836,8
0,14 
 52,8,9
2,3,6,766
172,6
3,583
2,59 
 
Ngày: 23/11/2015
XSCM - Loại vé: T11K4
Giải ĐB
342597
Giải nhất
54212
Giải nhì
23580
Giải ba
87642
75518
Giải tư
92578
16212
08964
33971
65508
04975
82499
Giải năm
1489
Giải sáu
3981
1464
2880
Giải bảy
934
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
8208
7,8122,8
12,42 
 34
3,6242
75 
 642
971,5,8
0,1,7,8802,1,8,9
8,997,9
 
Ngày: 23/11/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
52781
Giải nhất
59237
Giải nhì
10855
85336
Giải ba
53723
19697
56088
81124
90638
79591
Giải tư
4591
1434
2182
9387
Giải năm
7041
0126
8390
7890
7616
3117
Giải sáu
809
677
773
Giải bảy
94
44
17
99
ChụcSốĐ.Vị
9209
4,8,9216,72
823,4,6
2,734,6,7,8
2,3,4,941,4
555
1,2,36 
12,3,7,8
9
73,7
3,881,2,7,8
0,9902,12,4,7
9
 
Ngày: 23/11/2015
XSTTH
Giải ĐB
875137
Giải nhất
27065
Giải nhì
16803
Giải ba
88686
29599
Giải tư
05478
21847
62584
01933
54900
27901
64544
Giải năm
6304
Giải sáu
5991
7435
6740
Giải bảy
630
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
0,3,400,1,3,4
0,91 
 2 
0,330,3,5,7
0,4,7,840,4,7
3,65 
865
3,474,8
784,6
991,9
 
Ngày: 23/11/2015
XSPY
Giải ĐB
088814
Giải nhất
32839
Giải nhì
90225
Giải ba
44229
07477
Giải tư
75524
91599
11856
88657
55823
63812
83421
Giải năm
1029
Giải sáu
4610
8686
1493
Giải bảy
104
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
104
210,2,4
121,3,4,5
92
2,7,939
0,1,24 
256,7
5,86 
5,773,7
 86
22,3,993,9