MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 22/12/2015

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 22/12/2015
XSBTR - Loại vé: K51-T12
Giải ĐB
422231
Giải nhất
96225
Giải nhì
97568
Giải ba
91520
52616
Giải tư
89696
34592
39932
26629
81518
52771
39636
Giải năm
8308
Giải sáu
7560
1067
9951
Giải bảy
347
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
2,608
3,5,716,8
3,920,5,9
 31,2,6
 47
251,8
1,3,960,7,8
4,671
0,1,5,68 
292,6
 
Ngày: 22/12/2015
XSVT - Loại vé: 12D
Giải ĐB
357576
Giải nhất
32310
Giải nhì
96454
Giải ba
73212
23621
Giải tư
10077
40958
61356
16472
54586
97933
02161
Giải năm
3095
Giải sáu
0909
4005
5250
Giải bảy
954
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
1,505,9
2,610,2
1,721
333
52,84 
0,950,42,6,8
5,7,861
772,6,7
584,6
095
 
Ngày: 22/12/2015
XSBL - Loại vé: T12K4
Giải ĐB
998778
Giải nhất
63413
Giải nhì
85666
Giải ba
06849
85818
Giải tư
64098
02373
68322
21974
97296
47904
86819
Giải năm
4409
Giải sáu
4077
9343
9480
Giải bảy
953
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
804,9
 13,8,9
222
1,4,5,738
0,743,9
 53
6,966
773,4,7,8
1,3,7,980
0,1,496,8
 
Ngày: 22/12/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
37538
Giải nhất
08175
Giải nhì
64515
73993
Giải ba
48303
72345
67800
96577
53166
46030
Giải tư
3203
5850
3007
5894
Giải năm
7767
4214
4217
8701
5496
8449
Giải sáu
319
531
914
Giải bảy
54
46
10
20
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,3
5
00,1,32,7
0,310,42,5,7
9
 20
02,930,1,8
12,5,945,6,9
1,4,750,4
4,6,966,7
0,1,6,775,7
38 
1,493,4,6
 
Ngày: 22/12/2015
XSDLK
Giải ĐB
728562
Giải nhất
06660
Giải nhì
38455
Giải ba
85718
32993
Giải tư
69047
36198
88475
76635
87218
99521
96776
Giải năm
3740
Giải sáu
1486
6661
9141
Giải bảy
663
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
4,60 
2,4,6182
621
6,935
840,1,7
3,5,755
7,860,1,2,3
475,6
12,984,6
 93,8
 
Ngày: 22/12/2015
XSQNM
Giải ĐB
787483
Giải nhất
09257
Giải nhì
04637
Giải ba
53922
46760
Giải tư
17756
75713
19722
00459
84481
04425
85650
Giải năm
3725
Giải sáu
9896
5339
0340
Giải bảy
883
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
4,5,60 
813
22222,52,9
1,8237,9
 40
2250,6,7,9
5,960
3,57 
 81,32
2,3,596