MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 20/10/2026

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 20/10/2026
XSBTR - Loại vé: K42-T10
Giải ĐB
213684
Giải nhất
07672
Giải nhì
43329
Giải ba
79847
93922
Giải tư
97050
57092
34679
11483
99579
63323
95277
Giải năm
9664
Giải sáu
4111
3777
9526
Giải bảy
272
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
50 
111
2,72,922,3,6,9
2,3,833
6,847
 50
264
4,72722,72,92
 83,4
2,7292
 
Ngày: 20/10/2026
XSVT - Loại vé: 10C
Giải ĐB
319542
Giải nhất
00144
Giải nhì
66573
Giải ba
77425
11244
Giải tư
08191
17159
48824
41937
27707
95025
56892
Giải năm
9322
Giải sáu
9672
6442
0557
Giải bảy
583
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
 07
921 
2,42,7,922,4,52
7,837
2,42422,42
2257,9
 6 
0,3,572,3
 83
5912,2
 
Ngày: 20/10/2026
XSBL - Loại vé: T10-K3
Giải ĐB
565770
Giải nhất
43242
Giải nhì
80680
Giải ba
70727
60872
Giải tư
35687
37625
63772
82433
25374
24299
81345
Giải năm
2533
Giải sáu
9434
0470
0332
Giải bảy
702
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
72,8,902
 1 
0,3,4,7225,7
3232,32,4
3,742,5
2,45 
 6 
2,8702,22,4
 80,7
990,9
 
Ngày: 20/10/2026
4KA-9KA-3KA-1KA-6KA-12KA
Giải ĐB
86809
Giải nhất
92941
Giải nhì
82932
11611
Giải ba
17637
50655
07873
56670
09757
07470
Giải tư
8721
8795
9761
8475
Giải năm
0002
0897
3344
8963
5024
8256
Giải sáu
503
744
566
Giải bảy
77
90
06
32
ChụcSốĐ.Vị
72,902,3,6,9
1,2,4,611
0,3221,4
0,6,7322,7
2,4241,42
5,7,955,6,7
0,5,661,3,6
3,5,7,9702,3,5,7
 8 
090,5,7
 
Ngày: 20/10/2026
XSDLK
Giải ĐB
370696
Giải nhất
32668
Giải nhì
04003
Giải ba
78345
73762
Giải tư
28283
58657
85000
63532
60788
88119
36062
Giải năm
2327
Giải sáu
2019
8050
9193
Giải bảy
477
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
0,500,3
 192
3,6227
0,8,932
 45
450,7
6,9622,6,8
2,5,777
6,883,8
1293,6
 
Ngày: 20/10/2026
XSQNM
Giải ĐB
658178
Giải nhất
46610
Giải nhì
47649
Giải ba
52436
19397
Giải tư
43101
81120
12783
55860
10154
33660
79862
Giải năm
0611
Giải sáu
6343
0491
9972
Giải bảy
509
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
1,2,6201,9
0,1,910,1
5,6,720
4,836
543,9
 52,4
3602,2
972,8
783
0,491,7