MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 19/09/2023

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 19/09/2023
XSBTR - Loại vé: K38-T09
Giải ĐB
533694
Giải nhất
86622
Giải nhì
45514
Giải ba
63076
58587
Giải tư
35793
66683
45207
39582
70696
93190
50175
Giải năm
4379
Giải sáu
0463
8767
7795
Giải bảy
448
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
907
 14
2,822,8
6,8,93 
1,948
7,95 
7,963,7
0,6,875,6,9
2,482,3,7
790,3,4,5
6
 
Ngày: 19/09/2023
XSVT - Loại vé: 9C
Giải ĐB
159659
Giải nhất
98999
Giải nhì
76547
Giải ba
67947
34149
Giải tư
85666
60772
29869
37993
37377
90523
44219
Giải năm
2355
Giải sáu
3446
1395
5410
Giải bảy
095
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
10 
 10,9
2,722,3
2,93 
 46,72,9
5,9255,9
4,666,9
42,772,7
 8 
1,4,5,6
9
93,52,9
 
Ngày: 19/09/2023
XSBL - Loại vé: T9-K3
Giải ĐB
152594
Giải nhất
73702
Giải nhì
90675
Giải ba
37849
31623
Giải tư
71633
89811
11039
53287
50995
83446
23537
Giải năm
3611
Giải sáu
1485
7389
6655
Giải bảy
326
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
 02
12,8112
023,6
2,333,7,9
946,9
5,7,8,955
2,46 
3,875
 81,5,7,9
3,4,894,5
 
Ngày: 19/09/2023
5YB-1YB-2YB-11YB-10YB-6YB
Giải ĐB
50925
Giải nhất
75781
Giải nhì
95072
45895
Giải ba
41571
89042
12852
47456
00818
62562
Giải tư
8894
5615
3165
5278
Giải năm
1942
7055
3612
4780
5138
3630
Giải sáu
212
766
598
Giải bảy
41
28
85
40
ChụcSốĐ.Vị
3,4,80 
4,7,8122,5,8
12,42,5,6
7
25,8
 30,8
940,1,22
1,2,5,6
8,9
52,5,6
5,662,5,6
 71,2,8
1,2,3,7
9
80,1,5
 94,5,8
 
Ngày: 19/09/2023
XSDLK
Giải ĐB
998389
Giải nhất
42118
Giải nhì
23710
Giải ba
50524
36990
Giải tư
95976
90927
10063
01499
64228
50806
12533
Giải năm
5771
Giải sáu
8467
0717
0105
Giải bảy
397
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
1,3,905,6
710,7,8
 24,7,8
3,630,3
24 
05 
0,763,7
1,2,6,971,6
1,289
8,990,7,9
 
Ngày: 19/09/2023
XSQNM
Giải ĐB
629643
Giải nhất
96021
Giải nhì
39549
Giải ba
52484
09279
Giải tư
83437
20313
72096
52204
42765
70978
98148
Giải năm
5219
Giải sáu
8986
5898
8525
Giải bảy
692
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 04
213,4,9
921,5
1,437
0,1,843,8,9
2,65 
8,965
378,9
4,7,984,6
1,4,792,6,8