MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 18/12/2020

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 18/12/2020
XSVL - Loại vé: 41VL51
Giải ĐB
596860
Giải nhất
21726
Giải nhì
98311
Giải ba
31269
95940
Giải tư
77111
40949
29121
00300
46442
91423
13245
Giải năm
3930
Giải sáu
3850
3180
8164
Giải bảy
256
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
0,3,4,5
6,8
00
12,2112
421,3,6
230,5
640,2,5,9
3,450,6
2,560,4,9
 7 
 80
4,69 
 
Ngày: 18/12/2020
XSBD - Loại vé: 12KS51
Giải ĐB
840599
Giải nhất
83401
Giải nhì
83089
Giải ba
80355
18892
Giải tư
64446
48155
33198
10972
08661
92657
41923
Giải năm
1233
Giải sáu
0906
4158
3374
Giải bảy
018
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
 01,6
0,618
4,7,923
2,333
742,6
52552,7,8
0,461
572,4
1,5,989
8,992,8,9
 
Ngày: 18/12/2020
XSTV - Loại vé: 29TV51
Giải ĐB
052805
Giải nhất
02975
Giải nhì
46868
Giải ba
17483
70446
Giải tư
06042
96880
45286
62128
65589
54164
83526
Giải năm
6806
Giải sáu
1070
3150
3690
Giải bảy
925
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
5,7,8,905,6
 1 
425,6,8
83 
642,6
0,2,750,8
0,2,4,864,8
 70,5
2,5,680,3,6,9
890
 
Ngày: 18/12/2020
13UV-6UV-8UV-14UV-7UV-10UV
Giải ĐB
27054
Giải nhất
73286
Giải nhì
06974
12931
Giải ba
24404
49647
56497
61913
03153
36897
Giải tư
4500
9337
2117
2950
Giải năm
3461
0007
9004
9222
1448
9478
Giải sáu
931
305
194
Giải bảy
45
48
80
34
ChụcSốĐ.Vị
0,5,800,42,5,7
32,613,7
222
1,5312,4,7
02,3,5,7
9
45,7,82
0,450,3,4
861
0,1,3,4
92
74,8
42,780,6
 94,72
 
Ngày: 18/12/2020
XSGL
Giải ĐB
877764
Giải nhất
01870
Giải nhì
43158
Giải ba
41868
86684
Giải tư
77768
12831
12000
97509
24924
85667
37000
Giải năm
1598
Giải sáu
8885
1245
4299
Giải bảy
301
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
02,7002,1,9
0,31 
 24
 31
2,6,845
4,858
864,7,82
670
5,62,984,5,6
0,998,9
 
Ngày: 18/12/2020
XSNT
Giải ĐB
505535
Giải nhất
79896
Giải nhì
76263
Giải ba
56927
40694
Giải tư
96886
45252
74052
07100
51167
58731
80986
Giải năm
9784
Giải sáu
7029
4261
5077
Giải bảy
024
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
000
3,61 
5224,7,9
631,5
2,8,94 
3522
82,961,3,7
2,6,777,9
 84,62
2,794,6