MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 18/09/2013

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 18/09/2013
XSDN - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
068258
Giải nhất
53176
Giải nhì
97687
Giải ba
30514
60213
Giải tư
90263
64078
37107
03803
72600
48594
67201
Giải năm
0631
Giải sáu
2884
2643
4205
Giải bảy
554
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
000,1,3,5
7
0,3,413,4
 2 
0,1,4,631
1,5,8,941,3
054,8
763
0,876,8
5,784,7
 94
 
Ngày: 18/09/2013
XSCT - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
805653
Giải nhất
99200
Giải nhì
12008
Giải ba
38941
48137
Giải tư
16406
99909
58988
25582
48270
30548
87795
Giải năm
5572
Giải sáu
1911
3884
4336
Giải bảy
781
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
0,7,900,6,8,9
1,4,811
7,82 
536,7
841,8
953
0,36 
370,2
0,4,881,2,4,8
090,5
 
Ngày: 18/09/2013
XSST - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
741815
Giải nhất
07594
Giải nhì
47429
Giải ba
08758
49999
Giải tư
80694
79246
04014
66810
45393
05486
13807
Giải năm
6320
Giải sáu
4526
5562
9662
Giải bảy
707
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
1,2072
 10,4,5
62,920,6,9
93 
1,9246
158
2,4,8622
027 
586
2,992,3,42,9
 
Ngày: 18/09/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
90428
Giải nhất
77938
Giải nhì
23029
95274
Giải ba
36732
64422
87626
89336
44604
47081
Giải tư
4435
1769
5506
8056
Giải năm
8442
2574
9397
6556
6294
7125
Giải sáu
143
175
642
Giải bảy
43
20
37
45
ChụcSốĐ.Vị
204,6
81 
2,3,4220,2,5,6
8,9
4232,5,6,7
8
0,72,9422,32,5
2,3,4,7562
0,2,3,5269
3,9742,5
2,381
2,694,7
 
Ngày: 18/09/2013
XSDNG
Giải ĐB
928662
Giải nhất
61015
Giải nhì
52418
Giải ba
27851
42283
Giải tư
59146
04940
95916
77800
86357
39311
72367
Giải năm
7015
Giải sáu
3908
9550
9796
Giải bảy
173
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
0,4,500,8
1,511,4,52,6
8
62 
7,83 
140,6
1250,1,7
1,4,962,7
5,673
0,183
 96
 
Ngày: 18/09/2013
XSKH
Giải ĐB
654200
Giải nhất
98928
Giải nhì
89978
Giải ba
81315
75748
Giải tư
78134
63547
88397
56805
38784
39982
29935
Giải năm
4882
Giải sáu
9167
9114
3678
Giải bảy
960
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
0,600,5
 14,5
8228
 34,5
1,3,7,847,8
0,1,35 
 60,7
4,6,974,82
2,4,72822,4
 97