MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 16/12/2020

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 16/12/2020
XSDN - Loại vé: 12K3
Giải ĐB
766901
Giải nhất
83494
Giải nhì
35319
Giải ba
76485
61289
Giải tư
47475
00365
58517
30241
06264
17891
84578
Giải năm
9703
Giải sáu
7070
2805
7844
Giải bảy
553
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
701,3,5
0,4,917,9
 2 
0,53 
4,6,941,4
0,5,6,7
8
53,5
 64,5
170,5,8
785,9
1,891,4
 
Ngày: 16/12/2020
XSCT - Loại vé: K3T12
Giải ĐB
848351
Giải nhất
63238
Giải nhì
52509
Giải ba
61479
00944
Giải tư
81811
05426
79145
26013
82935
17854
43946
Giải năm
8563
Giải sáu
2953
5526
5176
Giải bảy
825
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
 09
1,5,911,3
 25,62
1,5,635,8
4,544,5,6
2,3,451,3,4
22,4,763
 76,9
38 
0,791
 
Ngày: 16/12/2020
XSST - Loại vé: T12K3
Giải ĐB
896536
Giải nhất
41096
Giải nhì
48287
Giải ba
11495
93598
Giải tư
86730
11345
20862
67334
88903
34767
34306
Giải năm
2438
Giải sáu
3105
6907
3291
Giải bảy
677
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
303,5,6,7
91 
2,622
030,4,6,8
345
0,4,95 
0,3,962,7
0,6,7,877
3,987
 91,5,6,8
 
Ngày: 16/12/2020
8UY-3UY-11UY-4UY-9UY-5UY
Giải ĐB
16363
Giải nhất
07856
Giải nhì
30685
50833
Giải ba
14626
79031
46952
69588
72740
83465
Giải tư
7784
6272
7499
5138
Giải năm
5697
3033
3016
7432
2128
3969
Giải sáu
902
415
409
Giải bảy
64
33
26
85
ChụcSốĐ.Vị
402,9
315,6
0,3,5,7262,8
33,631,2,33,8
6,840
1,6,8252,6
1,22,563,4,5,9
972
2,3,884,52,8
0,6,997,9
 
Ngày: 16/12/2020
XSDNG
Giải ĐB
977189
Giải nhất
76597
Giải nhì
65855
Giải ba
99564
11873
Giải tư
05751
09186
50883
24437
61430
15469
79750
Giải năm
9119
Giải sáu
3158
5795
8674
Giải bảy
915
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
515,9
 2 
3,7,830,3,7
6,74 
1,5,950,1,5,8
864,9
3,973,4
583,6,9
1,6,895,7
 
Ngày: 16/12/2020
XSKH
Giải ĐB
239982
Giải nhất
91533
Giải nhì
28993
Giải ba
67677
96044
Giải tư
50675
95931
35527
73310
92231
63873
89865
Giải năm
6311
Giải sáu
7637
4139
3304
Giải bảy
598
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
104
1,3310,1
827
3,7,9313,3,7,9
0,444
6,75 
 65
2,3,773,5,7
982
393,8