MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 16/09/2020

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 16/09/2020
XSDN - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
964626
Giải nhất
11384
Giải nhì
43164
Giải ba
40656
57257
Giải tư
96577
89456
84962
10834
58405
84999
05182
Giải năm
1456
Giải sáu
8371
4596
7844
Giải bảy
990
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
905
4,71 
6,826
 34
3,4,6,841,4
0563,7
2,53,962,4
5,771,7
 82,4
990,6,9
 
Ngày: 16/09/2020
XSCT - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
292930
Giải nhất
88347
Giải nhì
02412
Giải ba
14356
69088
Giải tư
85892
85712
41500
79187
72361
54141
85006
Giải năm
0261
Giải sáu
8267
7927
2432
Giải bảy
067
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
0,3,600,6
4,62122
12,3,927
 30,2
 41,7
 56
0,560,12,72
2,4,62,87 
887,8
 92
 
Ngày: 16/09/2020
XSST - Loại vé: K3T09
Giải ĐB
859279
Giải nhất
08779
Giải nhì
98036
Giải ba
36037
44885
Giải tư
10226
37581
72462
39374
39357
93709
68275
Giải năm
1088
Giải sáu
3463
7294
2549
Giải bảy
200
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
000,9
81 
626
5,636,7
7,949
7,853,7
2,362,3
3,574,5,92
881,5,8
0,4,7294
 
Ngày: 16/09/2020
1PF-3PF-8PF-13PF-7PF-15PF
Giải ĐB
89582
Giải nhất
71120
Giải nhì
80529
90561
Giải ba
35792
49983
73121
75011
34640
24493
Giải tư
4352
1487
1574
2359
Giải năm
2433
3919
3388
3394
4554
3240
Giải sáu
986
043
151
Giải bảy
33
97
12
32
ChụcSốĐ.Vị
2,420 
1,2,5,611,2,9
1,3,5,8
9
20,1,9
32,4,8,932,32
5,7,9402,3
 51,2,4,9
861
8,974
882,3,6,7
8
1,2,592,3,4,7
 
Ngày: 16/09/2020
XSDNG
Giải ĐB
822011
Giải nhất
48894
Giải nhì
58001
Giải ba
13979
70347
Giải tư
23089
56803
44945
06840
35427
94288
98170
Giải năm
0454
Giải sáu
1202
7667
2186
Giải bảy
533
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
4,701,2,3
0,111
027
0,333
5,940,5,7
454
867,9
2,4,670,9
886,8,9
6,7,894
 
Ngày: 16/09/2020
XSKH
Giải ĐB
817624
Giải nhất
46590
Giải nhì
56212
Giải ba
18491
45249
Giải tư
94436
70420
84868
72503
85232
01781
14633
Giải năm
0056
Giải sáu
8648
8359
0051
Giải bảy
112
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
2,8,903
5,8,9122
12,320,4
0,332,3,6
248,9
 51,6,9
3,568
 7 
4,680,1
4,590,1