MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 09/11/2021

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 09/11/2021
XSBTR - Loại vé: K45-T11
Giải ĐB
985426
Giải nhất
63251
Giải nhì
31862
Giải ba
89412
85181
Giải tư
60972
83844
14144
08576
55160
90293
16781
Giải năm
6074
Giải sáu
6211
5784
4762
Giải bảy
275
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
620 
1,5,8211,2
1,62,726
93 
42,7,8442
751
2,7602,22
 72,4,5,6
 812,4
 93
 
Ngày: 09/11/2021
XSVT - Loại vé: 11B
Giải ĐB
512562
Giải nhất
86894
Giải nhì
38454
Giải ba
57443
81113
Giải tư
43442
09636
24734
06445
20454
53125
08486
Giải năm
4491
Giải sáu
0987
0047
6044
Giải bảy
440
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
40 
913
4,625
1,434,62
3,4,52,940,2,3,4
5,7
2,4542
32,862
4,87 
 86,7
 91,4
 
Ngày: 09/11/2021
XSBL - Loại vé: T11-K2
Giải ĐB
790684
Giải nhất
06217
Giải nhì
11451
Giải ba
24804
91196
Giải tư
71997
90517
53811
70764
64813
74002
90695
Giải năm
3007
Giải sáu
8377
6845
8052
Giải bảy
907
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
 02,4,72
1,511,32,72
0,52 
123 
0,6,845
4,951,2
964
02,12,7,977
 84
 95,6,7
 
Ngày: 09/11/2021
13MT-3MT-2MT-1MT-4MT-5MT
Giải ĐB
71952
Giải nhất
38113
Giải nhì
49404
62456
Giải ba
78776
29210
17133
91667
44086
42109
Giải tư
3202
9254
4130
7525
Giải năm
5753
0323
8518
7744
1719
4247
Giải sáu
021
744
319
Giải bảy
80
62
37
32
ChụcSốĐ.Vị
1,3,802,4,9
210,3,8,92
0,3,5,621,3,5
1,2,3,530,2,3,7
0,42,5442,7
252,3,4,6
5,7,862,7
3,4,676
180,6
0,129 
 
Ngày: 09/11/2021
XSDLK
Giải ĐB
489728
Giải nhất
54218
Giải nhì
42594
Giải ba
08873
33666
Giải tư
41726
93865
19722
89390
23229
58668
76657
Giải năm
6612
Giải sáu
6709
9916
5272
Giải bảy
722
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
909
 12,6,8
1,22,7222,6,8,9
73 
924 
657
1,2,665,6,8
572,3
1,2,68 
0,290,42
 
Ngày: 09/11/2021
XSQNM
Giải ĐB
749537
Giải nhất
38489
Giải nhì
81208
Giải ba
46203
59924
Giải tư
40370
86430
73475
89985
96668
58845
02022
Giải năm
3869
Giải sáu
2091
3046
4511
Giải bảy
782
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
3,703,8
1,911,9
2,822,4
030,7
245,6
4,7,85 
468,9
370,5
0,682,5,9
1,6,891