MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 06/09/2022

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 06/09/2022
XSBTR - Loại vé: K36-T09
Giải ĐB
279226
Giải nhất
74778
Giải nhì
45809
Giải ba
57722
81414
Giải tư
08125
00722
84234
76339
66112
02957
37382
Giải năm
4836
Giải sáu
0575
8007
8655
Giải bảy
881
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
 07,9
812,4
1,22,8222,5,6,8
 34,6,9
1,34 
2,5,755,7
2,36 
0,575,8
2,781,2
0,39 
 
Ngày: 06/09/2022
XSVT - Loại vé: 9A
Giải ĐB
365720
Giải nhất
28730
Giải nhì
91174
Giải ba
72010
13426
Giải tư
05201
45092
88811
57484
22536
06144
56773
Giải năm
2366
Giải sáu
0736
6934
6407
Giải bảy
761
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
1,2,301,7
0,1,610,1
920,5,6
730,4,62
3,4,7,844
25 
2,32,661,6
073,4
 84
 92
 
Ngày: 06/09/2022
XSBL - Loại vé: T9-K1
Giải ĐB
059830
Giải nhất
26539
Giải nhì
03064
Giải ba
87952
03691
Giải tư
48118
16707
38366
88475
66702
25297
72747
Giải năm
9269
Giải sáu
4394
1737
3072
Giải bảy
860
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
3,602,7
918
0,5,72 
 30,7,9
6,945,7
4,752
660,4,6,9
0,3,4,972,5
18 
3,691,4,7
 
Ngày: 06/09/2022
2CB-3CB-9CB-11CB-1CB-4CB
Giải ĐB
44816
Giải nhất
05276
Giải nhì
93856
11335
Giải ba
10102
00373
21645
96634
97458
95218
Giải tư
7816
1527
1194
7121
Giải năm
5920
9616
0916
7933
1269
6917
Giải sáu
031
502
902
Giải bảy
43
97
00
86
ChụcSốĐ.Vị
0,200,23
2,3164,7,8
0320,1,7
3,4,731,3,4,5
3,943,5
3,456,8
14,5,7,869
1,2,973,6
1,586
694,7
 
Ngày: 06/09/2022
XSDLK
Giải ĐB
905485
Giải nhất
09953
Giải nhì
84380
Giải ba
47707
05784
Giải tư
24852
47297
55325
00084
10690
39221
24487
Giải năm
3216
Giải sáu
7260
5486
6052
Giải bảy
708
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
6,8,903,7,8
216
5221,5
0,53 
824 
2,8522,3
1,860
0,8,97 
080,42,5,6
7
 90,7
 
Ngày: 06/09/2022
XSQNM
Giải ĐB
868768
Giải nhất
15248
Giải nhì
23270
Giải ba
22880
85283
Giải tư
57641
92289
05298
78201
67763
39894
16415
Giải năm
4029
Giải sáu
3695
7816
8606
Giải bảy
414
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
7,8,901,6
0,414,5,6
 29
6,83 
1,941,8
1,95 
0,163,8
 70
4,6,980,3,9
2,890,4,5,8