MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 06/04/2012

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 06/04/2012
XSVL - Loại vé: 33VL14
Giải ĐB
699326
Giải nhất
77777
Giải nhì
78049
Giải ba
37586
44045
Giải tư
90769
23853
52248
50971
02364
42792
08488
Giải năm
7796
Giải sáu
2283
2363
0018
Giải bảy
521
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,6,718
921,6
5,6,83 
645,8,9
453
2,8,961,3,4,9
771,7
1,4,883,6,8
4,692,6
 
Ngày: 06/04/2012
XSBD - Loại vé: 04KS14
Giải ĐB
692656
Giải nhất
08493
Giải nhì
65246
Giải ba
37854
85476
Giải tư
43140
91925
33217
05509
66059
23613
00936
Giải năm
2008
Giải sáu
9031
8805
7620
Giải bảy
500
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
0,2,400,5,8,9
313,7
 20,3,5
1,2,931,6
540,6
0,254,6,9
3,4,5,76 
176
08 
0,593
 
Ngày: 06/04/2012
XSTV - Loại vé: 21TV14
Giải ĐB
311309
Giải nhất
94308
Giải nhì
88542
Giải ba
66445
31782
Giải tư
25420
43185
60180
33886
42590
38610
18359
Giải năm
9856
Giải sáu
7260
8948
9119
Giải bảy
486
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
1,2,6,8
9
08,9
 10,9
4,820
73 
 42,5,8
4,856,9
5,8260
 73
0,480,2,5,62
0,1,590
 
Ngày: 06/04/2012
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
28993
Giải nhất
08279
Giải nhì
16707
78209
Giải ba
32872
10303
29957
57654
15420
76376
Giải tư
8811
6340
2768
4244
Giải năm
3363
4842
3069
5474
4781
3319
Giải sáu
599
518
097
Giải bảy
34
35
36
84
ChụcSốĐ.Vị
2,403,7,9
1,811,8,9
4,720
0,6,934,5,6
3,4,5,7
8
40,2,4
354,7
3,763,8,9
0,5,972,4,6,9
1,681,4
0,1,6,7
9
93,7,9
 
Ngày: 06/04/2012
XSGL
Giải ĐB
03624
Giải nhất
73908
Giải nhì
39462
Giải ba
94243
20921
Giải tư
02109
77526
71389
57047
87342
18381
47101
Giải năm
9887
Giải sáu
1055
8501
2052
Giải bảy
864
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
 012,3,8,9
02,2,81 
4,5,621,4,6
0,43 
2,642,3,7
552,5
262,4
4,87 
081,7,9
0,89 
 
Ngày: 06/04/2012
XSNT
Giải ĐB
28931
Giải nhất
71334
Giải nhì
60012
Giải ba
65303
42782
Giải tư
79369
05027
60275
10979
43407
89528
13007
Giải năm
1293
Giải sáu
3282
1544
4414
Giải bảy
483
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
203,72
312,4
1,8220,7,8
0,8,931,4
1,3,444
75 
 69
02,275,9
2822,3
6,793