MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 05/04/2013

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 05/04/2013
XSVL - Loại vé: 34VL14
Giải ĐB
277990
Giải nhất
71716
Giải nhì
57268
Giải ba
50291
14650
Giải tư
59616
05013
05220
42751
89883
22919
12279
Giải năm
4322
Giải sáu
5540
9743
8944
Giải bảy
856
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
2,4,5,90 
5,913,62,7,9
220,2
1,4,83 
440,3,4
 50,1,6
12,568
179
683
1,790,1
 
Ngày: 05/04/2013
XSBD - Loại vé: 04KS14
Giải ĐB
860188
Giải nhất
91089
Giải nhì
42339
Giải ba
69350
19714
Giải tư
85629
61899
20763
89899
47287
85286
65794
Giải năm
2242
Giải sáu
8665
8393
1626
Giải bảy
545
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
50 
 14
426,9
6,9239
1,942,5
4,650
2,863,5
87 
886,7,8,9
2,3,8,92932,4,92
 
Ngày: 05/04/2013
XSTV - Loại vé: 22TV14
Giải ĐB
754287
Giải nhất
31044
Giải nhì
04419
Giải ba
70533
92624
Giải tư
26159
17826
98854
92997
40303
41616
03889
Giải năm
3381
Giải sáu
6841
5007
7182
Giải bảy
999
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
 03,7
4,816,9
824,6
0,333
2,4,541,4,7
 54,9
1,26 
0,4,8,97 
 81,2,7,9
1,5,8,997,9
 
Ngày: 05/04/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
26909
Giải nhất
15574
Giải nhì
73260
81797
Giải ba
60824
20689
21916
73800
21537
61274
Giải tư
1277
9094
2656
8748
Giải năm
7221
0256
4258
8395
2743
9294
Giải sáu
304
070
932
Giải bảy
03
73
55
94
ChụcSốĐ.Vị
0,6,700,3,4,9
216
321,4
0,4,732,7
0,2,72,9343,8
5,955,62,8
1,5260
3,7,970,3,42,7
4,589
0,8943,5,7
 
Ngày: 05/04/2013
XSGL
Giải ĐB
491324
Giải nhất
28987
Giải nhì
21325
Giải ba
36722
88156
Giải tư
34826
12612
22860
58904
72831
94402
90233
Giải năm
3312
Giải sáu
2741
7857
5519
Giải bảy
988
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
602,4
3,4122,9
0,12,222,4,5,6
331,3
0,241,6
256,7
2,4,560
5,87 
887,8
19 
 
Ngày: 05/04/2013
XSNT
Giải ĐB
915184
Giải nhất
82446
Giải nhì
69415
Giải ba
07573
43812
Giải tư
43625
06723
04639
77695
30940
10602
03773
Giải năm
9183
Giải sáu
9441
1375
6963
Giải bảy
174
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
402
412,5,7
0,123,5
2,6,72,839
7,840,1,6
1,2,7,95 
463
1732,4,5
 83,4
395