MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 05/04/2010

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 05/04/2010
XSHCM - Loại vé: L:4B2
Giải ĐB
148330
Giải nhất
99809
Giải nhì
57231
Giải ba
71981
02765
Giải tư
31610
85316
34498
43471
72351
16374
91083
Giải năm
3006
Giải sáu
6873
0564
1183
Giải bảy
313
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
1,301,6,9
0,3,5,7
8
10,3,6
 2 
1,7,8230,1
6,74 
651
0,164,5
 71,3,4
981,32
098
 
Ngày: 05/04/2010
XSDT - Loại vé: L:F14
Giải ĐB
782311
Giải nhất
90201
Giải nhì
03989
Giải ba
93586
59804
Giải tư
21276
69300
96505
16756
53182
40424
75771
Giải năm
3678
Giải sáu
0346
9175
9853
Giải bảy
802
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2,4
5
0,1,711
0,824
53 
0,246
0,753,6,7
4,5,7,86 
571,5,6,8
782,6,9
89 
 
Ngày: 05/04/2010
XSCM - Loại vé: L:T4K1
Giải ĐB
560498
Giải nhất
62779
Giải nhì
13914
Giải ba
25563
11892
Giải tư
81153
00987
78605
56369
93931
09165
84569
Giải năm
0652
Giải sáu
6350
8012
9205
Giải bảy
691
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
5052
3,912,4
1,5,92 
5,631
14 
02,650,2,3
763,5,92
876,9
987
62,791,2,8
 
Ngày: 05/04/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
69438
Giải nhất
87487
Giải nhì
34463
78005
Giải ba
23062
21288
33534
70355
44473
34328
Giải tư
9956
8343
2731
0251
Giải năm
8531
0947
0313
4749
7104
9309
Giải sáu
466
286
965
Giải bảy
99
65
20
84
ChụcSốĐ.Vị
204,5,9
32,513
620,8
1,4,6,7312,4,8
0,3,843,7,9
0,5,6251,5,6
5,6,862,3,52,6
4,873
2,3,884,6,7,8
0,4,999
 
Ngày: 05/04/2010
XSTTH
Giải ĐB
29210
Giải nhất
89614
Giải nhì
97398
Giải ba
75910
40861
Giải tư
16610
82031
24573
06413
52740
94274
29611
Giải năm
4960
Giải sáu
2195
0595
0446
Giải bảy
853
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
13,4,60 
1,3,6,7103,1,3,4
 2 
1,5,731
1,740,6
9253
460,1
 71,3,4
98 
 952,8
 
Ngày: 05/04/2010
XSPY
Giải ĐB
74796
Giải nhất
76684
Giải nhì
47770
Giải ba
71376
69913
Giải tư
60791
36196
46925
49987
55330
69991
89231
Giải năm
0147
Giải sáu
1199
5276
0992
Giải bảy
078
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
3,70 
3,9213
925,7
130,1
847
25 
72,926 
2,4,870,62,8
784,7
9912,2,62,9