MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 04/10/2013

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 04/10/2013
XSVL - Loại vé: 34VL40
Giải ĐB
004579
Giải nhất
55202
Giải nhì
02047
Giải ba
99055
60260
Giải tư
22776
14864
55172
50394
13070
97958
86254
Giải năm
9527
Giải sáu
5143
2675
9363
Giải bảy
407
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
6,702,7
 1 
0,727
4,63 
5,6,943,7
5,754,5,8
760,3,4
0,2,470,2,5,6
9
58 
7,994,9
 
Ngày: 04/10/2013
XSBD - Loại vé: 10KS40
Giải ĐB
783995
Giải nhất
89849
Giải nhì
32866
Giải ba
28740
32981
Giải tư
29661
41843
34184
12650
23628
56622
67267
Giải năm
9884
Giải sáu
6176
0075
0747
Giải bảy
548
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
4,50 
6,814
222,8
43 
1,8240,3,7,8
9
7,950
6,761,6,7
4,675,6
2,481,42
495
 
Ngày: 04/10/2013
XSTV - Loại vé: 22TV40
Giải ĐB
198715
Giải nhất
34430
Giải nhì
01401
Giải ba
96213
56629
Giải tư
51909
42210
33768
48479
14592
59768
09884
Giải năm
3454
Giải sáu
1165
5029
9817
Giải bảy
282
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
1,301,9
010,3,5,7
8,9292
130,4
3,5,84 
1,654
 65,82
179
6282,4
0,22,792
 
Ngày: 04/10/2013
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
43333
Giải nhất
08101
Giải nhì
15144
22371
Giải ba
15483
58503
75068
46158
81709
96454
Giải tư
7906
0951
0450
4315
Giải năm
4551
5284
3508
9386
9373
9054
Giải sáu
156
521
401
Giải bảy
36
46
77
64
ChụcSốĐ.Vị
5012,3,6,8
9
02,2,52,715
 21
0,3,7,833,6
4,52,6,844,6
150,12,42,6
8
0,3,4,5
8
64,8
771,3,7
0,5,683,4,6
09 
 
Ngày: 04/10/2013
XSGL
Giải ĐB
847224
Giải nhất
62135
Giải nhì
10202
Giải ba
06275
74515
Giải tư
86879
16849
14377
64249
56997
28346
94281
Giải năm
9358
Giải sáu
9614
9089
3720
Giải bảy
047
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
202
814,5
020,4
 35
1,246,7,92
1,3,758
4,86 
4,7,975,7,9
581,6,9
42,7,897
 
Ngày: 04/10/2013
XSNT
Giải ĐB
784499
Giải nhất
92467
Giải nhì
46009
Giải ba
97998
82295
Giải tư
27421
91092
98825
30933
20973
96054
67907
Giải năm
3156
Giải sáu
0212
1343
0430
Giải bảy
853
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
307,9
212
1,921,5
3,4,5,730,3
543
2,953,4,6
567
0,6,773,7
98 
0,992,5,8,9