MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 03/11/2015

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 03/11/2015
XSBTR - Loại vé: K44-T11
Giải ĐB
123293
Giải nhất
51151
Giải nhì
42626
Giải ba
53492
64858
Giải tư
90548
19931
00673
48067
93683
73193
02114
Giải năm
8764
Giải sáu
9789
6876
1560
Giải bảy
369
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
60 
3,5,714
926
7,8,9231
1,648
 51,8
2,760,4,7,9
671,3,6
4,583,9
6,892,32
 
Ngày: 03/11/2015
XSVT - Loại vé: 11A
Giải ĐB
885266
Giải nhất
31566
Giải nhì
63174
Giải ba
42267
71210
Giải tư
94200
88631
38438
78510
18287
33588
31390
Giải năm
3675
Giải sáu
3321
2194
2960
Giải bảy
766
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
0,12,6,900
2,3102
 21
 31,8
7,94 
75 
6360,63,7,8
6,874,5
3,6,887,8
 90,4
 
Ngày: 03/11/2015
XSBL - Loại vé: T11K1
Giải ĐB
824237
Giải nhất
79691
Giải nhì
04006
Giải ba
27805
25238
Giải tư
53374
06559
95756
81583
30101
18737
23494
Giải năm
5977
Giải sáu
4741
0203
2221
Giải bảy
946
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
 01,3,5,6
0,2,4,91 
 21,3
0,2,8372,8
7,941,6
056,9
0,4,56 
32,774,7
383
591,4
 
Ngày: 03/11/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
39435
Giải nhất
67808
Giải nhì
66606
84425
Giải ba
24926
34868
93301
41142
79925
93695
Giải tư
9867
5977
0173
4459
Giải năm
7990
4449
4396
5040
3059
6322
Giải sáu
381
091
919
Giải bảy
71
29
87
60
ChụcSốĐ.Vị
4,6,901,6,8
0,7,8,919
2,422,52,6,9
735
 40,2,9
22,3,9592
0,2,960,7,8
6,7,871,3,7
0,681,7
1,2,4,5290,1,5,6
 
Ngày: 03/11/2015
XSDLK
Giải ĐB
136153
Giải nhất
68695
Giải nhì
04433
Giải ba
40123
44666
Giải tư
75421
02426
76629
91377
79362
10741
00756
Giải năm
4546
Giải sáu
9074
8780
2929
Giải bảy
997
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
80 
2,3,41 
621,3,6,92
2,3,531,3
741,6
953,6
2,4,5,662,6
7,974,7
 80
2295,7
 
Ngày: 03/11/2015
XSQNM
Giải ĐB
348480
Giải nhất
71376
Giải nhì
19466
Giải ba
53841
79914
Giải tư
11783
90815
16238
07336
77384
08464
18575
Giải năm
8416
Giải sáu
3015
8371
3459
Giải bảy
276
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
7,80 
4,714,52,6
 2 
836,8
1,6,841
12,759
1,3,6,7264,6
 70,1,5,62
380,3,4
59