MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 01/11/2015

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 01/11/2015
XSTG - Loại vé: TG11A
Giải ĐB
633524
Giải nhất
11636
Giải nhì
22799
Giải ba
38155
50259
Giải tư
14589
10537
37299
16636
37784
09751
24233
Giải năm
7135
Giải sáu
4836
4036
7184
Giải bảy
066
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
 0 
51 
 24
3,933,5,64,7
2,824 
3,551,5,9
34,666
37 
 842,9
5,8,9293,92
 
Ngày: 01/11/2015
XSKG - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
207446
Giải nhất
09414
Giải nhì
62314
Giải ba
58797
92132
Giải tư
24609
55690
93934
44257
05505
68455
67501
Giải năm
4993
Giải sáu
0872
8119
5176
Giải bảy
488
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
901,5,9
0142,9
3,72 
932,4
12,346
0,555,7
4,6,766
5,972,6
888
0,190,3,7
 
Ngày: 01/11/2015
XSDL - Loại vé: ĐL11K1
Giải ĐB
124534
Giải nhất
09871
Giải nhì
82473
Giải ba
89462
46104
Giải tư
62282
07725
94358
75457
04964
83763
38465
Giải năm
2998
Giải sáu
3791
4158
4854
Giải bảy
774
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
 04,7
7,91 
6,825
6,734
0,3,5,6
7
4 
2,654,7,82
 62,3,4,5
0,571,3,4
52,982
 91,8
 
Ngày: 01/11/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
93476
Giải nhất
59829
Giải nhì
51651
27795
Giải ba
16787
31463
38150
65446
58619
32685
Giải tư
3232
9262
0062
9585
Giải năm
9322
9094
7580
1882
0019
8943
Giải sáu
532
591
705
Giải bảy
13
00
45
42
ChụcSốĐ.Vị
0,5,800,5
5,913,92
2,32,4,62
8
22,9
1,4,6322
942,3,5,6
0,4,82,950,1
4,7622,3
876
 80,2,52,7
12,291,4,5
 
Ngày: 01/11/2015
XSKT
Giải ĐB
695945
Giải nhất
51337
Giải nhì
40835
Giải ba
26959
42587
Giải tư
57685
94217
01419
86406
85080
44377
11669
Giải năm
3479
Giải sáu
7853
6707
7025
Giải bảy
301
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
801,6,7
017,9
 25
535,7
845
2,3,4,853,9
069
0,1,3,7
8
77,9
 80,4,5,7
1,5,6,79 
 
Ngày: 01/11/2015
XSKH
Giải ĐB
244550
Giải nhất
23573
Giải nhì
78135
Giải ba
24328
17145
Giải tư
84262
90041
72601
29887
94227
38077
45296
Giải năm
9463
Giải sáu
7168
9393
0554
Giải bảy
096
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
501
0,41 
627,8
6,7,935
541,5
3,450,4
9262,3,8
2,7,8273,7
2,6872
 93,62