KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Chủ nhật
19/07/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
06
079
5799
1977
3820
0842
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
67790
16032
61793
93485
359736
Huế
XSH
44
186
1681
1204
2389
2492
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
44907
58362
86743
24364
136472
Khánh Hòa
XSKH
44
727
5410
8953
6326
4023
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
38024
75151
02883
84290
048363
Thứ bảy
18/07/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
28
174
6523
6682
2973
2446
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
79830
62883
50534
82002
874942
Quảng Ngãi
XSQNG
24
909
0569
3604
1039
7496
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
65665
92443
17832
73420
206975
Đắk Nông
XSDNO
06
064
4489
1272
5154
5344
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
26532
13442
32292
19204
858350
Thứ sáu
17/07/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
23
605
5750
7951
0006
0305
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
60706
63268
47082
15304
592264
Ninh Thuận
XSNT
86
743
2035
2386
5987
1402
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
95282
43636
81978
36380
235581
Thứ năm
16/07/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
34
361
3790
3751
6381
5182
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
98559
04854
54531
09083
715419
Quảng Trị
XSQT
75
159
4138
3118
4314
5761
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
76033
25272
91804
10533
199063
Quảng Bình
XSQB
50
441
2776
2747
8717
7759
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
72165
34773
51087
48830
751697
Thứ tư
15/07/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
90
402
6751
2917
5233
5676
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
35232
20142
89357
02324
257930
Khánh Hòa
XSKH
57
482
4395
1897
3188
8957
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
56183
77559
25997
92329
193826
Thứ ba
14/07/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
36
918
9014
1169
3661
3419
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
80290
54760
91929
19211
968054
Quảng Nam
XSQNM
98
453
4753
6968
2576
6032
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
28315
49381
16738
32093
209390
Thứ hai
13/07/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
42
248
8565
7678
5128
6316
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
86127
32658
74114
07887
297580
Huế
XSH
79
786
6230
3033
8957
0586
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
28203
63163
61821
06663
306089