MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 06/10/2026

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 06/10/2026
XSBTR - Loại vé: K40-T10
Giải ĐB
132459
Giải nhất
96438
Giải nhì
90217
Giải ba
64408
77513
Giải tư
73407
97092
44351
67708
42931
91813
10072
Giải năm
9696
Giải sáu
0019
5511
4739
Giải bảy
673
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
 07,82
1,3,511,32,7,9
7,92 
12,7,931,8,9
 4 
 51,9
96 
0,172,3
02,38 
1,3,592,3,6
 
Ngày: 06/10/2026
XSVT - Loại vé: 10A
Giải ĐB
914112
Giải nhất
32303
Giải nhì
31854
Giải ba
18482
85541
Giải tư
70058
84841
00192
67127
74204
93124
52583
Giải năm
4694
Giải sáu
3762
6395
7154
Giải bảy
555
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 03,4
4212
1,6,8,924,7
0,83 
0,2,52,9412
5,9542,5,8
862
27 
582,3,6
 92,4,5
 
Ngày: 06/10/2026
XSBL - Loại vé: T10-K1
Giải ĐB
507180
Giải nhất
74907
Giải nhì
09670
Giải ba
67311
36310
Giải tư
94160
99441
05561
92826
84015
76825
17010
Giải năm
9682
Giải sáu
6492
5850
3288
Giải bảy
296
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
12,5,6,7
8
07
1,4,6102,1,5
8,925,6
 3 
 41
1,2,550,5
2,960,1
070
880,2,8
 92,6
 
Ngày: 06/10/2026
13HK-15HK-5HK-8HK-10HK-14HK
Giải ĐB
12554
Giải nhất
26733
Giải nhì
59151
17771
Giải ba
03151
68114
40389
58145
45943
53888
Giải tư
1684
8376
3445
8586
Giải năm
8860
3678
7808
7697
2736
4819
Giải sáu
572
875
605
Giải bảy
49
97
79
70
ChụcSốĐ.Vị
6,705,8
52,714,9
72 
3,433,6
1,5,843,52,9
0,42,7512,4
3,7,860
9270,1,2,5
6,8,9
0,7,884,6,8,9
1,4,7,8972
 
Ngày: 06/10/2026
XSDLK
Giải ĐB
438963
Giải nhất
35694
Giải nhì
91303
Giải ba
60262
13504
Giải tư
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
Giải năm
6315
Giải sáu
2588
7897
8059
Giải bảy
698
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
 03,42
713,5
623,6
0,1,2,639
02,94 
1,759
262,3
971,5
8,9288
3,594,7,82
 
Ngày: 06/10/2026
XSQNM
Giải ĐB
846121
Giải nhất
65082
Giải nhì
37128
Giải ba
94700
08248
Giải tư
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
Giải năm
1108
Giải sáu
4125
4112
4099
Giải bảy
859
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
000,8
2,612
1,2,4,821,2,52,82
9
 3 
842,8
2259
761
 76
0,22,482,4
2,5,999